CFC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CFC
7
进口笔数
1
出口笔数
$231.1K
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601185556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCGXU85 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Số 24 Tô Vĩnh Diện, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CFC |
| 企业英文名称 | CFC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Tô Vĩnh Diện, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84945851919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $231.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $587 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 4 | $156.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Winasa Ceramica | 印度 | 1 | $39.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Winasa Ceramica | 印度 | 2 | $35.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $16.2K |
| 2026-03-20 | 低吸水率瓷砖 | WINASA CERAMICA | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 低吸水率瓷砖 | WINASA CERAMICA | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 低吸水率瓷砖 | WINASA CERAMICA | 印度 | $10.1K |
| 2026-03-20 | 低吸水率瓷砖 | WINASA CERAMICA | 印度 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-03-26 | 铜合金管件 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-26 | 瓷制卫生洁具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-26 | 瓷制卫生洁具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-03-26 | 瓷制卫生洁具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | — | $1.5K |