T&H Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị T&H
33
进口笔数
32
出口笔数
$167.6K
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-14
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314273093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RJ8XYF |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | 207/52/76G Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ T&H |
| 企业英文名称 | T&H INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207/52/76G Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919203336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847982 | 混合机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 750610 | 镍板材 |
| 790500 | 锌板材 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $85.5K |
| 德国 | 1 | $56.8K |
| 中国 | 16 | $14.3K |
| 美国 | 6 | $7.5K |
| 日本 | 4 | $2.4K |
| 印度 | 2 | $579 |
| 中国台湾 | 1 | $379 |
| 韩国 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Logic | 法国 | 1 | $60.2K | 记录式电表、电气用碳制品 |
| Enmax Trading Ltd. | 德国 | 1 | $56.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Wuhan Land Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| MTI Corp. | 美国 | 4 | $5.6K | 电子用掺杂元素、蓄电池零件 |
| ANATECH CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| As One Corp. | 日本 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Techinstro | 印度 | 2 | $579 | 其他玻璃制品、医用消毒器 |
| Kamoer Fluid Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220 | 旋转排量泵、泵零件 |
| Anatech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $126 | 其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 30 | $12.4K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $233 | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 镍板材 | XIAMEN ZOPIN NEW MATERIAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-07 | 镍板材 | XIAMEN ZOPIN NEW MATERIAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-26 | 高铝耐火陶瓷 | ZHENGZHOU KEJIA FURNACE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-23 | 其他实验室玻璃器皿 | OSSILA LTD | 中国 | $405 |
| 2025-11-03 | 功能机器零件 | QSONICA LLC | 美国 | $113 |
| 2025-11-03 | 功能机器零件 | QSONICA LLC | 美国 | $113 |
| 2025-09-09 | 其他渔猎用具 | MEGAVIEW SCIENCE | 中国台湾 | $379 |
| 2025-06-26 | 其他测量仪器 | WUHAN LAND ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 计量液体泵 | RATIOLAB GMBH | 中国 | $154 |
| 2025-05-16 | 碳制品 | MTI Corp. | 美国 | $219 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-11 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-02-06 | 变性酒精 | CONG TY TNHH ASUZAC | — | $233 |
| 2026-01-15 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-12-10 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-11-14 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-14 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-09-12 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-08-13 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-07-15 | 变性酒精 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $462 |