Khanh Linh Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG KHáNH LINH
233
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-08
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317454394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03TN420 |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | 67 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 222 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84902686476 |
| 邮箱 | mayvietnhat01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $778.9K |
| 日本 | 120 | $551.4K |
| 韩国 | 10 | $32.2K |
| 埃及 | 3 | $6.7K |
| 美国 | 2 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.9K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 新西兰 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nankai & Co., Ltd. | 中国 | 33 | $212.1K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| West Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $152.4K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| UEJ Co., Ltd. | 中国 | 25 | $152.2K | 360度挖掘机、平地机 |
| A.K.M. Bussan Co., Ltd. | 中国 | 18 | $112.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| F.T. Trading | 中国 | 14 | $94.3K | 360度挖掘机、50-250cc摩托车 |
| Nakasho Co., Ltd. | 中国 | 12 | $81.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| The SEDO Corp. | 中国 | 14 | $79.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $74.5K | 360度挖掘机、其他食品制剂 |
| Fitness Trading Robert Szulborski Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $50.0K | 360度挖掘机、平地机 |
| Tide Logistics Ltd. | 中国 | 8 | $46.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-08 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $2.6K |
| 2025-01-24 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-24 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $26.4K |
| 2025-01-24 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-24 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $2.7K |
| 2025-01-22 | 360度挖掘机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-12-27 | 自行式压路机 | KABUSHIKIGAISHA HIKARI SHOKAI | 美国 | $2.6K |