S-Core Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN S-CORE GROUP

1
进口笔数
110
出口笔数
$2
进口金额
$5.38M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $84.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108962059
企查查编码QVNWVR7VD6
成立日期2019-10-28
联系地址Tầng 05, số 15 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S-CORE GROUP
企业英文名称S-CORE GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 05, số 15 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84915110680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251320天然磨料

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
230310淀粉残渣
091011整姜
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度66$3.91M
孟加拉国27$760.4K
新加坡7$284.9K
越南6$280.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Junzhi Water Trading Co., Ltd.中国1$2初级硅氧烷、染料颜料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V-Best Ecoworld Private Ltd.印度31$2.32M其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Advanced Chemical Industries Ltd.孟加拉国23$669.2K猫狗饲料、工业用芳香物质
Prasann Enterprises印度13$608.9K植物鞣料、其他植物产品
V-Best India Infocom Pvt. Ltd.印度9$553.8K其他植物产品、非办公金属家具
Arhan Trade Pte. Ltd.新加坡5$219.7K其他植物产品
Pacheria International印度5$207.8K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Pacheria International印度5$207.5K其他植物产品
Intensive Impex印度2$105.7K其他鲜果、鲜苹果
Trimex Corporation孟加拉国3$83.8K鲜大蒜、冷冻马铃薯制品
Trimex Corp. Corporation越南3$81.8K整姜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-21天然磨料ZHENGZHOU JUNZHI WATER TRADING CO LTD中国$1
2023-12-21天然磨料ZHENGZHOU JUNZHI WATER TRADING CO LTD中国$1

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他植物产品V-BEST ECOWORLD PRIVATE LTD$67.5K
2026-03-22淀粉残渣ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES PLC$8.7K
2026-03-11猫狗饲料ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LT$9.1K
2026-02-06其他植物产品V-BEST ECOWORLD PRIVATE LTD$56.2K
2025-11-21其他植物产品Prasann Enterprises印度$38.6K
2025-10-31其他植物产品Prasann Enterprises印度$57.9K
2025-10-31其他植物产品Prasann Enterprises印度$33.2K
2025-10-24其他植物产品Pacheria International印度$22.1K
2025-10-19其他植物产品Prasann Enterprises印度$70.3K
2025-10-09其他植物产品Prasann Enterprises印度$36.6K

相关企业 · 同类产品

S-Core Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →