S-Core Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S-CORE GROUP
1
进口笔数
110
出口笔数
$2
进口金额
$5.38M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108962059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVR7VD6 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 05, số 15 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S-CORE GROUP |
| 企业英文名称 | S-CORE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 05, số 15 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84915110680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 091011 | 整姜 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $3.91M |
| 孟加拉国 | 27 | $760.4K |
| 新加坡 | 7 | $284.9K |
| 越南 | 6 | $280.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Junzhi Water Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 初级硅氧烷、染料颜料 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Best Ecoworld Private Ltd. | 印度 | 31 | $2.32M | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Advanced Chemical Industries Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $669.2K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Prasann Enterprises | 印度 | 13 | $608.9K | 植物鞣料、其他植物产品 |
| V-Best India Infocom Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $553.8K | 其他植物产品、非办公金属家具 |
| Arhan Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $219.7K | 其他植物产品 |
| Pacheria International | 印度 | 5 | $207.8K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Pacheria International | 印度 | 5 | $207.5K | 其他植物产品 |
| Intensive Impex | 印度 | 2 | $105.7K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Trimex Corporation | 孟加拉国 | 3 | $83.8K | 鲜大蒜、冷冻马铃薯制品 |
| Trimex Corp. Corporation | 越南 | 3 | $81.8K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 天然磨料 | ZHENGZHOU JUNZHI WATER TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-12-21 | 天然磨料 | ZHENGZHOU JUNZHI WATER TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他植物产品 | V-BEST ECOWORLD PRIVATE LTD | — | $67.5K |
| 2026-03-22 | 淀粉残渣 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES PLC | — | $8.7K |
| 2026-03-11 | 猫狗饲料 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LT | — | $9.1K |
| 2026-02-06 | 其他植物产品 | V-BEST ECOWORLD PRIVATE LTD | — | $56.2K |
| 2025-11-21 | 其他植物产品 | Prasann Enterprises | 印度 | $38.6K |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | Prasann Enterprises | 印度 | $57.9K |
| 2025-10-31 | 其他植物产品 | Prasann Enterprises | 印度 | $33.2K |
| 2025-10-24 | 其他植物产品 | Pacheria International | 印度 | $22.1K |
| 2025-10-19 | 其他植物产品 | Prasann Enterprises | 印度 | $70.3K |
| 2025-10-09 | 其他植物产品 | Prasann Enterprises | 印度 | $36.6K |