Communication Information Technology Corporation
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông- Tin Học
317
进口笔数
94
出口笔数
$22.18M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
88
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101331671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QHH0UV |
| 成立日期 | 2003-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG- TIN HỌC |
| 企业英文名称 | COMMUNICATION- INFORMATION TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437721816 |
| 邮箱 | sales@comitcorp.com |
| 传真 | +842437721817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $5.78M |
| 日本 | 81 | $3.63M |
| 澳大利亚 | 2 | $3.48M |
| 中国 | 120 | $2.78M |
| 以色列 | 6 | $2.05M |
| 马来西亚 | 2 | $1.68M |
| 法国 | 24 | $724.8K |
| 比利时 | 1 | $614.4K |
| 美国 | 39 | $362.1K |
| 德国 | 12 | $295.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 10 | $883.5K |
| 莫桑比克 | 4 | $271.8K |
| 英国 | 1 | $260.4K |
| 海地 | 5 | $228.1K |
| 新加坡 | 35 | $179.3K |
| 越南 | 11 | $67.3K |
| 马来西亚 | 13 | $53.0K |
| 缅甸 | 1 | $40.5K |
| 日本 | 4 | $38.0K |
| 中国台湾 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $10.75M | 人造身体部件、硝酸类 |
| MVS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $4.31M | 电弧焊机、纱线花边制造机 |
| IMTECHSG Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.94M | 数据处理机、皮带输送机 |
| Fujikura Asia Ltd. | 日本 | 31 | $1.24M | 印刷电路、压力测量仪 |
| Fujikura Ltd. | 日本 | 30 | $898.8K | 光缆、电器装置零件 |
| VIAVI SOLUTIONS INC. | 中国香港 | 15 | $426.5K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Communication Test Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $77.2K | 其他测量仪器、8471机器零件 |
| Bird Electronic Corporation | 美国 | 13 | $41.0K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $31.7K | 辐射检测仪器、通信设备零件 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.7K | 电信仪器、光纤连接器 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 10 | $883.5K | 绝缘电线、电力控制板 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 5 | $228.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 2 | $195.4K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Communications Test Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $60.5K | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Electro Rent Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $53.0K | 电测仪表、电信仪器 |
| Communication Test Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $52.3K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Fujikura Ltd. | 日本 | 4 | $38.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 其他机器刀具、其他镍制品 |
| Fujikura Asia Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.4K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.7K | 电信仪器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FUJIKURA LTD | 日本 | $62.5K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FUJIKURA LTD | 日本 | $610 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FUJIKURA LTD | 日本 | $62.5K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FUJIKURA LTD | 日本 | $610 |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | FUJIKURA LTD | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | FUJIKURA LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | FUJIKURA LTD | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | FUJIKURA LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | CTY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM (FOV) | 越南 | $415 |
| 2026-03-26 | 电弧焊机 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $90.0K |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $81.4K |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $95.8K |
| 2026-03-09 | 其他机器刀具 | FUJIKURA LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-28 | 非木预制建筑 | THE DEPARTMENT OF CIVIL AVIATION (DCA) | 缅甸 | $40.5K |
| 2026-02-28 | 钢结构及塔架 | THE DEPARTMENT OF CIVIL AVIATION (DCA) | — | $20.0K |
| 2026-02-27 | 塑纺容器 | ANRITSU CO LTD | 美国 | $430 |
| 2026-02-04 | 电弧焊机 | FUJIKURA LTD | 日本 | $26.5K |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | COMMUNICATION TEST DESIGN (S) PTE.LTD | 新加坡 | $2.5K |