Communication Information Technology Corporation

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông- Tin Học

317
进口笔数
94
出口笔数
$22.18M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
88
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.9K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $821.6K · 10 笔出口 $41.0K · 3 笔2023-11进口 $180.9K · 9 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $1.54M · 14 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-01进口 $56.1K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $136.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $348 · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $33.0K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $165.4K · 8 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-07进口 $24.4K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-08进口 $6.8K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $861.0K · 12 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-10进口 $486.7K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $181.5K · 11 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-12进口 $967.5K · 19 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $565.0K · 8 笔出口 $129.3K · 4 笔2025-05进口 $268.0K · 5 笔出口 $539.6K · 5 笔2025-06进口 $230.9K · 11 笔出口 $163.0K · 3 笔2025-07进口 $2.01M · 12 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-08进口 $4.71M · 10 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $126.8K · 8 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $415.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $129.1K · 4 笔2026-02进口 $99.9K · 6 笔出口 $87.4K · 4 笔2026-03进口 $288.8K · 10 笔出口 $270.2K · 3 笔2026-04进口 $2.51M · 14 笔出口 $415 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.9K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $821.6K · 10 笔出口 $41.0K · 3 笔2023-11进口 $180.9K · 9 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $1.54M · 14 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-01进口 $56.1K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $136.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $348 · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $33.0K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $165.4K · 8 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-07进口 $24.4K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-08进口 $6.8K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $861.0K · 12 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-10进口 $486.7K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $181.5K · 11 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-12进口 $967.5K · 19 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-03进口 $129.2K · 7 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $565.0K · 8 笔出口 $129.3K · 4 笔2025-05进口 $268.0K · 5 笔出口 $539.6K · 5 笔2025-06进口 $230.9K · 11 笔出口 $163.0K · 3 笔2025-07进口 $2.01M · 12 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-08进口 $4.71M · 10 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $126.8K · 8 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $415.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $129.1K · 4 笔2026-02进口 $99.9K · 6 笔出口 $87.4K · 4 笔2026-03进口 $288.8K · 10 笔出口 $270.2K · 3 笔2026-04进口 $2.51M · 14 笔出口 $415 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101331671
企查查编码QVN3QHH0UV
成立日期2003-01-09
联系地址Tầng 9, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG- TIN HỌC
企业英文名称COMMUNICATION- INFORMATION TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842437721816
邮箱sales@comitcorp.com
传真+842437721817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903040电信仪器
851531电弧焊机
820890其他机器刀具
903090辐射检测仪器
851590焊接机零件
851762通信设备
392690其他塑料制品
853710电力控制板
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851531电弧焊机
903040电信仪器
820890其他机器刀具
903090辐射检测仪器
750890其他镍制品
831110包覆焊条
846620机床零件及夹具
851762通信设备
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国17$5.78M
日本81$3.63M
澳大利亚2$3.48M
中国120$2.78M
以色列6$2.05M
马来西亚2$1.68M
法国24$724.8K
比利时1$614.4K
美国39$362.1K
德国12$295.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚10$883.5K
莫桑比克4$271.8K
英国1$260.4K
海地5$228.1K
新加坡35$179.3K
越南11$67.3K
马来西亚13$53.0K
缅甸1$40.5K
日本4$38.0K
中国台湾1$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡17$10.75M人造身体部件、硝酸类
MVS Technology Pte. Ltd.新加坡31$4.31M电弧焊机、纱线花边制造机
IMTECHSG Pte. Ltd.新加坡9$1.94M数据处理机、皮带输送机
Fujikura Asia Ltd.日本31$1.24M印刷电路、压力测量仪
Fujikura Ltd.日本30$898.8K光缆、电器装置零件
VIAVI SOLUTIONS INC.中国香港15$426.5K其他测量仪器、电信仪器
Communication Test Design Pte. Ltd.新加坡18$77.2K其他测量仪器、8471机器零件
Bird Electronic Corporation美国13$41.0K电测仪表、辐射检测仪器
Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡18$31.7K辐射检测仪器、通信设备零件
Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd.中国6$1.7K电信仪器、光纤连接器

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania PLC英国10$883.5K绝缘电线、电力控制板
National Telecom S.A.海地5$228.1K通信设备、通信设备零件
Movitel S.A.莫桑比克2$195.4K通信设备、其他钢铁结构体
Communications Test Design Pte. Ltd.新加坡5$60.5K其他测量仪器、10公斤以下便携电脑
Electro Rent Sdn. Bhd.马来西亚13$53.0K电测仪表、电信仪器
Communication Test Design Pte. Ltd.新加坡16$52.3K其他测量仪器、电信仪器
Fujikura Ltd.日本4$38.0K其他电路开关装置、绝缘电线
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南5$17.7K其他机器刀具、其他镍制品
Fujikura Asia Ltd.新加坡3$14.4K印刷电路、其他电路开关装置
Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡5$11.7K电信仪器、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他机器刀具FUJIKURA LTD日本$62.5K
2026-04-28其他机器刀具FUJIKURA LTD日本$610
2026-04-28其他机器刀具FUJIKURA LTD日本$62.5K
2026-04-28其他机器刀具FUJIKURA LTD日本$610
2026-04-27电弧焊机FUJIKURA LTD日本$7.6K
2026-04-27锂离子电池FUJIKURA LTD日本$6.3K
2026-04-27电弧焊机FUJIKURA LTD日本$7.6K
2026-04-27锂离子电池FUJIKURA LTD日本$6.3K
2026-04-23通信设备零件MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$20.3K
2026-04-23带接头绝缘电线MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.5K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他机器刀具CTY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM (FOV)越南$415
2026-03-26电弧焊机VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$90.0K
2026-03-12其他测量仪器VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$81.4K
2026-03-12其他测量仪器VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$95.8K
2026-03-09其他机器刀具FUJIKURA LTD日本$3.0K
2026-02-28非木预制建筑THE DEPARTMENT OF CIVIL AVIATION (DCA)缅甸$40.5K
2026-02-28钢结构及塔架THE DEPARTMENT OF CIVIL AVIATION (DCA)$20.0K
2026-02-27塑纺容器ANRITSU CO LTD美国$430
2026-02-04电弧焊机FUJIKURA LTD日本$26.5K
2026-01-23其他测量仪器COMMUNICATION TEST DESIGN (S) PTE.LTD新加坡$2.5K

相关企业 · 同类产品

Communication Information Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →