Maruni IP Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN MP
- 邮箱17
80
进口笔数
195
出口笔数
$6.53M
进口金额
$6.98M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107961775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6GXNVJ |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN MP |
| 企业英文名称 | STAVIAN MP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473012355 |
| 邮箱 | ngoc.nguyen@nhatkim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 470630 | 竹浆 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $4.06M |
| 中国 | 56 | $2.46M |
| 韩国 | 1 | $15.2K |
| 英国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $5.31M |
| 阿联酋 | 16 | $347.0K |
| 加拿大 | 12 | $294.2K |
| 英国 | 13 | $281.6K |
| 中国台湾 | 2 | $121.3K |
| 日本 | 4 | $44.8K |
| 美国 | 1 | $41.9K |
| 希腊 | 1 | $36.4K |
| 马来西亚 | 5 | $23.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanson Pulp Molding Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.23M | 橡塑模具、纸浆成型机 |
| HAPPINESS MOON CO LTD | 中国台湾 | 4 | $474.0K | 模制纸浆、橡塑模具 |
| Dongguan Xingchenrui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.0K | 纸张切割机、工业干燥机 |
| CHING LAI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $241.3K | 其他机器刀具、制浆机械 |
| CUTES CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $235.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Guangdong LVRAN Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.9K | 纸张整理机械、其他橡塑机械 |
| Guangxi Nanning Damingqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.9K | 化学纤维素浆、竹浆 |
| Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
| Tianxi Environmental Protection Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $388 | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 131 | $5.31M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| FORTUNE PAPER CO., LTD. | 8 | $484.9K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 | |
| Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | 19 | $407.9K | 聚乙烯袋、纸制桌布餐巾 |
| Emballages Dura-Pak Inc. | 加拿大 | 6 | $153.3K | 模制纸浆、卫生纸 |
| Emballages Dura Pak Inc. | 加拿大 | 6 | $140.9K | 模制纸浆、卫生纸 |
| HAPPINESS MOON CO LTD | 中国台湾 | 1 | $117.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| AM PACKAGING CORPORATION LIMITED | 英国 | 5 | $114.3K | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| Intertan S.A. | 英国 | 4 | $83.2K | 模制纸浆、塑料封口件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $44.3K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| GREEN ECO PARADISE ENTERPRISE | 马来西亚 | 5 | $23.1K | 模制纸浆、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非离子表面活性剂 | AMAZON CHEMICALS LTD | 中国 | $2 |
| 2026-06-04 | 单功能打印机 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $903 |
| 2026-05-29 | 不锈钢机织布 | Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-15 | 化学纤维素浆 | Guangxi Nanning Damingqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-05-14 | 化学纤维素浆 | Guangxi Nanning Damingqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-08 | 化学纤维素浆 | Guangxi Nanning Damingqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-06 | 竹浆 | VANOV BABO INTERNATIONAL HOLDING GROUP CO., LIMITED | 中国 | $26.1K |
| 2026-05-06 | 竹浆 | VANOV BABO INTERNATIONAL HOLDING GROUP CO., LIMITED | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-29 | 竹浆 | Chongqing Lee & Man Pulp Mfg. Ltd. | 中国 | $33.4K |
| 2026-04-29 | 竹浆 | Chongqing Lee & Man Pulp Mfg. Ltd. | 中国 | $33.4K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非针叶木化学浆 | FORTUNE PAPER CO., LTD. | — | $60.2K |
| 2026-06-29 | 非针叶木化学浆 | FORTUNE PAPER CO., LTD. | — | $60.2K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | $17.3K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | $7.8K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Sultan Al Salam FZCO | 阿联酋 | $9.6K |
| 2026-06-19 | 模制纸浆 | Emballages Dura-Pak Inc. | 加拿大 | $6.1K |
| 2026-06-19 | 非针叶木化学浆 | FORTUNE PAPER CO., LTD. | — | $60.2K |
| 2026-06-19 | 模制纸浆 | Emballages Dura-Pak Inc. | 加拿大 | $7.1K |