Maruni IP Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN MP

73
进口笔数
170
出口笔数
$6.43M
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
36
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $388 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $67.6K · 5 笔2024-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $179.3K · 10 笔2024-06进口 $113.0K · 1 笔出口 $429.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 10 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $442.9K · 13 笔2024-11进口 $149.2K · 3 笔出口 $878.8K · 18 笔2024-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $881.4K · 15 笔2025-01进口 $1.43M · 6 笔出口 $598.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $489.7K · 5 笔2025-03进口 $120.2K · 3 笔出口 $588.9K · 10 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $62.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2025-08进口 $45.4K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-10进口 $55.1K · 3 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-12进口 $63.9K · 5 笔出口 $160.7K · 8 笔2026-01进口 $34.9K · 4 笔出口 $127.4K · 6 笔2026-02进口 $33.0K · 4 笔出口 $109.0K · 5 笔2026-03进口 $109.0K · 6 笔出口 $72.6K · 4 笔2026-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $88.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $388 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $67.6K · 5 笔2024-05进口 $28.7K · 2 笔出口 $179.3K · 10 笔2024-06进口 $113.0K · 1 笔出口 $429.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 10 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $442.9K · 13 笔2024-11进口 $149.2K · 3 笔出口 $878.8K · 18 笔2024-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $881.4K · 15 笔2025-01进口 $1.43M · 6 笔出口 $598.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $489.7K · 5 笔2025-03进口 $120.2K · 3 笔出口 $588.9K · 10 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $62.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2025-08进口 $45.4K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-10进口 $55.1K · 3 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-12进口 $63.9K · 5 笔出口 $160.7K · 8 笔2026-01进口 $34.9K · 4 笔出口 $127.4K · 6 笔2026-02进口 $33.0K · 4 笔出口 $109.0K · 5 笔2026-03进口 $109.0K · 6 笔出口 $72.6K · 4 笔2026-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $88.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107961775
企查查编码QVNU6GXNVJ
成立日期2017-08-14
联系地址Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN MP
企业英文名称STAVIAN MP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02473012355
邮箱ngoc.nguyen@nhatkim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
392062PET塑料片材
470692化学纤维素浆
470630竹浆
731414不锈钢机织布
844110纸张切割机
848079非注塑模具
392020聚丙烯塑料
482370模制纸浆
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具
482370模制纸浆
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
820890其他机器刀具
848071橡塑模具
848340齿轮及变速器
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾23$4.06M
中国49$2.36M
韩国1$15.2K
英国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$5.28M
阿联酋12$255.2K
英国11$236.8K
加拿大8$194.0K
中国台湾2$121.3K
希腊1$36.4K
日本2$22.9K
马来西亚3$11.0K
柬埔寨1$1.5K
法国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chailease International Financial Services (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$3.05M纸浆成型机、冶金铸造机
Hanson Pulp Molding Technology Co., Ltd.中国6$1.21M橡塑模具、纸浆成型机
HAPPINESS MOON CO LTD中国台湾4$474.0K模制纸浆、橡塑模具
Dongguan Xingchenrui Automation Technology Co., Ltd.中国3$278.0K纸张切割机、工业干燥机
CHING LAI MACHINERY CO LTD中国台湾7$241.3K其他机器刀具、制浆机械
CUTES CORP ORATION中国台湾3$235.9K真空泵、泵及压缩机零件
Guangdong LVRAN Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$117.9K纸张整理机械、其他橡塑机械
Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd.中国3$55.1K自粘塑料片、未印刷标签
Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd.中国4$17.9K涂层钢丝制品、不锈钢机织布
Tianxi Environmental Protection Technology Co. Ltd.中国台湾3$388不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南130$5.28M模制纸浆、无机涂布纸
Sultan Al Salam FZCO阿联酋15$316.1K聚乙烯袋、纸制桌布餐巾
Emballages Dura Pak Inc.加拿大6$140.9K模制纸浆、卫生纸
HAPPINESS MOON CO LTD中国台湾1$117.0K非注塑模具、橡塑模具
Intertan S.A.英国4$83.2K模制纸浆、塑料封口件
AM PACKAGING CORPORATION LIMITED英国3$69.5K聚乙烯袋、纸制餐具
Emballages Dura-Pak Inc.加拿大2$53.2K模制纸浆、40厘米以下纸袋
Intertan S.A.希腊1$36.4K非瓦楞折叠盒、塑料封口件
K Concept Packaging Materials Trading LLC阿联酋1$23.2KPVC塑料板材、塑料衣着附件
GREEN ECO PARADISE ENTERPRISE马来西亚3$11.0K木制餐具、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹浆CHONGQING LEE & MAN PULP MFG LTD中国$33.4K
2026-04-29竹浆CHONGQING LEE & MAN PULP MFG LTD中国$33.4K
2026-04-13化学纤维素浆GUANGXI NANNING DAMINGQI CHEMICAL CO LTD中国$16.0K
2026-04-13化学纤维素浆GUANGXI NANNING DAMINGQI CHEMICAL CO LTD中国$16.0K
2026-03-21聚丙烯塑料RORESIN CORP.中国台湾$30
2026-03-18PET塑料片材FOSHAN CITY DOUBLE WILL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$28.8K
2026-03-13PET塑料片材FOSHAN CITY DOUBLE WILL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.5K
2026-03-12造纸机械零件BIO EARTH TECH中国台湾$55.0K
2026-03-04其他机器刀具CHING LAI MACHINERY CO LTD中国台湾$7.4K
2026-03-02竹浆CHONGQING LEE & MAN PULP MFG LTD中国$16.2K

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19模制纸浆SULTAN AL SALAM FZCO阿联酋$11.3K
2026-04-19模制纸浆SULTAN AL SALAM FZCO阿联酋$9.8K
2026-04-14模制纸浆AM PACKAGING CORPORATION LIMITED英国$2.3K
2026-04-14模制纸浆AM PACKAGING CORPORATION LIMITED英国$3.8K
2026-04-14模制纸浆AM PACKAGING CORPORATION LIMITED英国$4.4K
2026-04-14模制纸浆AM PACKAGING CORPORATION LIMITED英国$12.0K
2026-04-13模制纸浆NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION日本$499
2026-04-09模制纸浆SULTAN AL SALAM FZCO阿联酋$7.8K
2026-04-09模制纸浆SULTAN AL SALAM FZCO阿联酋$11.9K
2026-04-07模制纸浆EMBALLAGES DURA-PAK INC加拿大$5.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maruni IP Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →