3H Inc. Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3H INC VIệT NAM

24
进口笔数
7
出口笔数
$4.37M
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-24
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $551.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $337.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $387.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $535.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $648.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.2K · 3 笔出口 $5 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $551.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $337.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $387.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $535.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $648.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.2K · 3 笔出口 $5 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106823388
企查查编码QVNAS828WE
成立日期2015-04-15
联系地址Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXGEN VN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02462579898
邮箱info.nexgenvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$1.41M
新加坡3$895.3K
越南6$891.8K
马来西亚4$463.0K
美国4$367.4K
中国台湾1$238.7K
捷克2$109.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦4$5.4K
孟加拉国3$117

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡15$1.98M通信设备、通信设备零件
A&C Newstar Synergy Pte. Ltd.新加坡5$1.28M通信设备、其他自动数据处理系统
Fluxcon Ltd.新加坡1$535.7K通信设备、通信设备零件
Strong Light Ltd.新加坡1$337.7K通信设备、静止变流器
Specialised Products新加坡1$222.2K通信设备、通信设备零件
AIR PRODUCTS SPECIALISED PROCESS EQ马来西亚1$6.2K980000、其他塑料制品
NETSCOUT Systems, Inc.美国1$2.5K通信设备、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Klash Pvt. Ltd.印度3$4.3K其他塑料制品、金属拉链
MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED巴基斯坦1$1.0K机织标签、印刷标签
Dhakarea Ltd.孟加拉国2$112机织标签、印刷标签
Li & Fung (Bangladesh) Ltd.孟加拉国1$5其他服装配件、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25通信设备零件M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD马来西亚$6.4K
2025-12-17通信设备零件NETSCOUT SYSTEMS, INC.美国$2.5K
2025-12-02通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$52.7K
2025-12-02通信设备零件M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国$6.2K
2025-12-02通信设备零件M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国$7.7K
2025-12-02通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$20.7K
2025-08-11通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$75.0K
2025-08-11通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国$3.0K
2025-08-11通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国$19.2K
2025-08-11通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$4.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24印刷标签LI & FUNG (BANGLADESH) LTD孟加拉国$5
2023-03-08未印刷标签KLASH PVT LTD巴基斯坦$2.0K
2023-03-08未印刷标签KLASH PVT LTD巴基斯坦$64
2023-02-28印刷标签DHAKAREA LTD孟加拉国$20
2023-02-28胶粘纸卷/张DHAKAREA LTD孟加拉国$92
2023-02-08印刷标签MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED巴基斯坦$471
2023-02-08印刷标签MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED巴基斯坦$543
2023-02-06未印刷标签KLASH PVT LTD巴基斯坦$1.1K
2023-02-06未印刷标签KLASH PVT LTD巴基斯坦$1.1K

相关企业 · 同类产品

3H Inc. Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →