3H Inc. Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3H INC VIệT NAM
24
进口笔数
7
出口笔数
$4.37M
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-24
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106823388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS828WE |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXGEN VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462579898 |
| 邮箱 | info.nexgenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.41M |
| 新加坡 | 3 | $895.3K |
| 越南 | 6 | $891.8K |
| 马来西亚 | 4 | $463.0K |
| 美国 | 4 | $367.4K |
| 中国台湾 | 1 | $238.7K |
| 捷克 | 2 | $109.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $5.4K |
| 孟加拉国 | 3 | $117 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.98M | 通信设备、通信设备零件 |
| A&C Newstar Synergy Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.28M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Fluxcon Ltd. | 新加坡 | 1 | $535.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Strong Light Ltd. | 新加坡 | 1 | $337.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Specialised Products | 新加坡 | 1 | $222.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| AIR PRODUCTS SPECIALISED PROCESS EQ | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 980000、其他塑料制品 |
| NETSCOUT Systems, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klash Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $4.3K | 其他塑料制品、金属拉链 |
| MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $1.0K | 机织标签、印刷标签 |
| Dhakarea Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $112 | 机织标签、印刷标签 |
| Li & Fung (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2025-12-17 | 通信设备零件 | NETSCOUT SYSTEMS, INC. | 美国 | $2.5K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $52.7K |
| 2025-12-02 | 通信设备零件 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-02 | 通信设备零件 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-02 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $20.7K |
| 2025-08-11 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $75.0K |
| 2025-08-11 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-11 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-08-11 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $4.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 印刷标签 | LI & FUNG (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-03-08 | 未印刷标签 | KLASH PVT LTD | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2023-03-08 | 未印刷标签 | KLASH PVT LTD | 巴基斯坦 | $64 |
| 2023-02-28 | 印刷标签 | DHAKAREA LTD | 孟加拉国 | $20 |
| 2023-02-28 | 胶粘纸卷/张 | DHAKAREA LTD | 孟加拉国 | $92 |
| 2023-02-08 | 印刷标签 | MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | $471 |
| 2023-02-08 | 印刷标签 | MASOOD TEXTILE MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | $543 |
| 2023-02-06 | 未印刷标签 | KLASH PVT LTD | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2023-02-06 | 未印刷标签 | KLASH PVT LTD | 巴基斯坦 | $1.1K |