HT Pharma Veterinary Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dược Thú Y Ht
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801466267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQVS3YN |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | 2.20I đường số 7, Khu Công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC THÚ Y HT |
| 企业英文名称 | HT PHARMA VETERINARY IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02923732626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.44M |
| 伊拉克 | 1 | $161.8K |
| 缅甸 | 1 | $96.8K |
| 科威特 | 1 | $23.9K |
| 阿联酋 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOVET | 越南 | 5 | $848.3K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Shwe Myaing Thitsar Co., Ltd. | 越南 | 6 | $299.7K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Biovet | 伊拉克 | 1 | $161.8K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Agri Partner Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $96.8K | 其他零售药品、其他印刷品 |
| Msaed Hemoud Mohamed Alenzi Trading Establishment | 越南 | 2 | $89.4K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Vet Zone Co. for Veterinary Medicines | 越南 | 2 | $58.9K | 抗生素药品、维生素药品 |
| MMT (MWD) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.3K | 青霉素链霉素药品、维生素药品 |
| Alwaha Agricultural Material | 越南 | 1 | $44.5K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Rawaya Sohar Almumayza | 越南 | 1 | $42.6K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Vet Zone Co. For Veterinary Medicines | 科威特 | 1 | $23.9K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | Agri Partner Co., Ltd. | 缅甸 | $68.8K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | Agri Partner Co., Ltd. | 缅甸 | $7.5K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | Agri Partner Co., Ltd. | 缅甸 | $20.5K |
| 2025-12-01 | 维生素药品 | BIOVET | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-01 | 其他零售药品 | BIOVET | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-01 | 其他零售药品 | BIOVET | 越南 | $9.0K |
| 2025-12-01 | 其他零售药品 | BIOVET | 越南 | $12.0K |
| 2025-12-01 | 维生素药品 | BIOVET | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-01 | 抗生素药品 | BIOVET | 越南 | $30.3K |
| 2025-12-01 | 其他零售药品 | BIOVET | 越南 | $8.0K |