Vui House Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT NHà VUI
4
进口笔数
11
出口笔数
$25.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-05-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305616844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RA8E7V |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | 0.01 Tòa nhà Thanh Niên 236/10 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT NHÀ VUI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.01 Tòa nhà Thanh Niên 236/10 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842835146434 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 泰国 | 1 | $11.6K |
| 新加坡 | 1 | $851 |
| 意大利 | 1 | $628 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $1.29M |
| 越南 | 1 | $15.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $958 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ruita Houseware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.6K | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| CATALYSTE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $851 | 非泡沫塑料片、塑料棒材及型材 |
| Nazionale Battitura Metalli S.r.l. | 意大利 | 1 | $628 | 铜合金箔、衬背铜箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pasteur Square Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.31M | 金属办公家具、LED照明灯具 |
| Vuong Thu Van Tran | 澳大利亚 | 1 | $958 | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他贵金属制品 | NAZIONALE BATTITURA METALLI S R L | 意大利 | $628 |
| 2023-06-14 | 非泡沫塑料片 | CATALYSTE PTE. LTD. | 新加坡 | $621 |
| 2023-06-14 | PVC单丝棒材 | CATALYSTE PTE. LTD. | 新加坡 | $90 |
| 2023-06-14 | PVC单丝棒材 | CATALYSTE PTE. LTD. | 新加坡 | $140 |
| 2023-04-17 | 金属框架座椅 | FOSHAN RUITA HOUSEWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-17 | 可调转椅 | FOSHAN RUITA HOUSEWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-03-27 | 尼龙簇绒地毯 | TCM CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $11.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 卧室木家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $19.7K |
| 2024-05-10 | 卧室木家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2024-05-10 | 金属办公家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 卧室木家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2024-04-26 | 可调转椅 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $14.9K |
| 2024-04-26 | 非合成针织窗帘 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $83.9K |
| 2024-04-26 | 非办公金属家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2024-04-26 | 卧室木家具 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $21.9K |
| 2024-04-26 | 软垫木座椅 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $965 |
| 2024-04-26 | 非合成针织窗帘 | PASTEUR SQUARE CO LTD | 柬埔寨 | $83.9K |