Ozovn Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ OZOVN
34
进口笔数
2
出口笔数
$1.37M
进口金额
$39.1K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-10-21
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109583744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5GKWJM |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Liên Đông, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ OZOVN |
| 企业英文名称 | OZOVN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lang Gia, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84824278823 |
| 邮箱 | olo001store@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.37M |
| 美国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.8K |
| 捷克 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ming Yuan Latex Co., Ltd. | 中国 | 15 | $929.4K | 硫化橡胶避孕套、其他塑料制品 |
| Western Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.9K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Maoming Jiangyuan Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.0K | 硫化橡胶避孕套、灌装封口机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhenyan Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他护肤品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 治疗按摩器具 |
| POV FOOD s.r.o. | 捷克 | 1 | $317 | 硫化橡胶避孕套 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-05-26 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-04-28 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-04-28 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-03-31 | 治疗按摩器具 | WESTERN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 治疗按摩器具 | WESTERN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-21 | 治疗按摩器具 | WESTERN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-10-21 | 治疗按摩器具 | WESTERN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-01-16 | 硫化橡胶避孕套 | POV FOOD S R O | 捷克 | $85 |
| 2024-01-16 | 硫化橡胶避孕套 | POV FOOD S R O | 捷克 | $79 |
| 2024-01-16 | 硫化橡胶避孕套 | POV FOOD S R O | 捷克 | $76 |
| 2024-01-16 | 硫化橡胶避孕套 | POV FOOD S R O | 捷克 | $77 |