Duc Ha Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đức Hà
19
进口笔数
0
出口笔数
$692.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106592532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15572JN |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | Số 5B ngách 29, ngõ 213 phố Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC HÀ |
| 企业英文名称 | DUC HA IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B ngách 29, ngõ 213 phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0974748484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $692.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | 17 | $660.4K | 工程机械、其他吸尘器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 钢铁容器<50升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-24 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-24 | 钢铁容器<50升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-24 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-25 | 内燃机滤油器 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-12-25 | 钢铁容器<50升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-01 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-31 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-27 | 钢铁容器<50升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $16.5K |