Tan Duy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TấN DUY
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317756081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WFPAWW |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 25/8B Bông Sao, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TẤN DUY |
| 企业英文名称 | TAN DUY TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/8B Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84902586373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
| Bengbu Ruifeng Glass Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他矿物加工机床、数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 合成机织布 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-08-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-05-26 | 其他半导体介质 | BENGBU RUIFENG GLASS MACHINERY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-05-26 | 其他矿物加工机床 | BENGBU RUIFENG GLASS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-26 | 已录制光碟 | BENGBU RUIFENG GLASS MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |