Viet Duc International Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIệT ĐứC
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107359641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF510PR |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 1 Phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84981953209 |
| 邮箱 | vietdung6898@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changli Business Service Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $16.5K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Huayuenong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他测量仪器、其他塑胶鞋 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUENONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-06 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $210 |