PHUONG TIEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHươNG TIếN PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$577.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110174150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW5J1WG |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Tổ 6, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUONG TIEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966632789 |
| 邮箱 | phuongtienphatxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $559.3K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.3K |
| 缅甸 | 2 | $2.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $1.1K |
| 菲律宾 | 1 | $81 |
| 越南 | 1 | $77 |
| 印度尼西亚 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $417.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $97.6K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Bsw Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.8K | 婴儿化纤服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |