Wan He Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WAN HE
1
进口笔数
103
出口笔数
$36.6K
进口金额
$1.97M
出口金额
2023-06-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703105675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05KDEJJ |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | F3 – 10, Đường D10, KĐT Thịnh Gia, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WAN HE |
| 企业英文名称 | WAN HE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F3 – 9, Đường D10, KĐT Thịnh Gia, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02746536188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $1.47M |
| 柬埔寨 | 12 | $293.8K |
| 马来西亚 | 1 | $108.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Man Wah Cam Star Plastic Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $36.6K | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Trading LLC | 越南 | 79 | $1.17M | 其他异氰酸酯、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 13 | $362.0K | 其他薄木板、油漆溶剂 |
| CM Ruize Furniture Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $131.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| O.H.M.E. Khmer Furniture Co., Ltd. | 越南 | 4 | $112.2K | 油漆溶剂、染料颜料 |
| PROMINENT TARGET SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $108.3K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| W Evergreen Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.5K | 大理石子、其他薄木板 |
| Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.3K | 热带木薄板、小麦粉 |
| ZHEJIANG BAOSEN FURNITURE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $12.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 聚酯短纤 | MAN WAH CAM STAR PLASTIC CO LTD | 柬埔寨 | $36.6K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $864 |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $436 |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $352 |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $561 |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $752 |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $557 |
| 2026-04-14 | 油漆颜料 | ZHEJIANG HENGSEN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $431 |