Hai Long Seafood Import Export Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN HảI LONG
6
进口笔数
210
出口笔数
$251.3K
进口金额
$22.77M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-06-24
最近出口
4
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803024361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7H4HYH |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Hải, Phường Hải Bình, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG SEAFOOD IMPORT-EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Hải, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84912333536 |
| 邮箱 | anna@htsurimi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $139.5K |
| 中国 | 3 | $111.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 35 | $12.97M |
| 中国 | 95 | $5.56M |
| 越南 | 29 | $1.81M |
| 中国台湾 | 10 | $542.6K |
| 韩国 | 10 | $295.3K |
| 中国香港 | 1 | $54.0K |
| 泰国 | 1 | $33.4K |
| 日本 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuxin Source Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.0K | 冷冻鱼肉 |
| Jinan Robin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 其他制冷设备、水净化机械 |
| GOLDEN SEAFOOD CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $51.4K | 冻扇贝、其他冷冻金枪鱼 |
| Zhangzhou Yingbo Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Glory International Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $13.95M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.68M | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
| Xiamen Yuanjian Haiyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $964.0K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Shenzhen Fuxin Source Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 17 | $761.2K | 冷冻鱼肉 |
| Fresh Tai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $542.6K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Luohe Yibang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $487.9K | 冷冻鱼肉 |
| Xiamen Zhenxian Aquatic Products Co., Ltd. | 6 | $338.8K | 冷冻鱼肉 | |
| Dalian King Brine Seafoods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $327.4K | 冷冻鱼肉、木薯淀粉 |
| Xiamen Yuexia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $256.2K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| K & J Trading Corp. Ltd. | 6 | $186.0K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 冷冻鱼肉 | Shenzhen Fuxin Source Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | $44.0K |
| 2024-08-23 | 冷冻鱼肉 | Shenzhen Fuxin Source Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | $44.0K |
| 2024-05-18 | 食品加工机械 | Zhangzhou Yingbo Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2023-09-19 | 冷冻鱼肉 | GOLDEN SEAFOOD CO., LIMITED | 越南 | $19.0K |
| 2023-09-19 | 冷冻鱼肉 | GOLDEN SEAFOOD CO., LIMITED | 越南 | $32.4K |
| 2023-07-06 | 肉类家禽加工机 | Zhangzhou Yingbo Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2023-02-24 | 其他制冷设备 | Jinan Robin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $69.3K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冷冻鱼肉 | Xiamen Zhenxian Aquatic Products Co., Ltd. | — | $73.4K |
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $179.1K |
| 2026-06-22 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $180.0K |
| 2026-06-20 | 冷冻鱼肉 | Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $74.2K |
| 2026-06-20 | 冷冻鱼肉 | Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $70.8K |
| 2026-06-20 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $400.0K |
| 2026-06-09 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $329.7K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼肉 | KOON TAT KAI LTD | 中国香港 | $54.0K |
| 2026-06-09 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $220.0K |
| 2026-06-09 | 鱼虾粉粒 | New Glory International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $39.6K |