Thien Ha Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế THIêN Hà
89
进口笔数
2
出口笔数
$638.8K
进口金额
$104
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-21
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104775428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87Q00KD |
| 成立日期 | 2010-07-27 |
| 联系地址 | Số 202, đường 3.1, khu Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Sunrise A, KĐT The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84462938154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $203.5K |
| 韩国 | 35 | $170.7K |
| 法国 | 9 | $144.6K |
| 日本 | 7 | $58.8K |
| 印度 | 4 | $13.2K |
| 比利时 | 2 | $11.9K |
| 英国 | 3 | $11.6K |
| 意大利 | 2 | $10.1K |
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
| 波兰 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $54 |
| 韩国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinetec SAS | 法国 | 9 | $144.6K | 矫形器具、治疗按摩器具 |
| Tur Therapietechnik Gmbh | 德国 | 8 | $109.0K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Daeyang Medical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $92.0K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| TUR GmbH | 德国 | 9 | $67.1K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Oshima Medical Industries Co., Ltd. | 日本 | 4 | $44.5K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| MR Inc. | 韩国 | 5 | $42.0K | 其他医疗器具、其他服装配件 |
| Semyeong Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $22.1K | 医用紫外红外设备、紫外线红外线灯 |
| Trautwein GmbH | 德国 | 4 | $16.4K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Shenpix International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.3K | 其他医疗器具、人造纺织袋 |
| Vissco Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $13.2K | 矫形器具、商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tur Therapietechnik Gmbh | 德国 | 1 | $54 | 第90章仪器零件 |
| Daeyang Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | TRAUTWEIN GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | TRAUTWEIN GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | TRAUTWEIN GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | TRAUTWEIN GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | TUR GMBH | 德国 | $7.9K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | TUR GMBH | 德国 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 治疗按摩器具 | TUR GMBH | 德国 | $7.8K |
| 2026-03-05 | 治疗按摩器具 | SEERS MEDICAL LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-02-07 | 第90章仪器零件 | Shenpix International Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-02-07 | 电离辐射检测仪 | Shenpix International Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 治疗按摩器具 | DAEYANG MEDICAL CO.,LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-02-14 | 第90章仪器零件 | TUR THERAPIETECHNIK GMBH | 德国 | $27 |
| 2023-02-14 | 第90章仪器零件 | TUR THERAPIETECHNIK GMBH | 德国 | $27 |