Ngan Kien Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Ngân Kiên Phát
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$9.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106152316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN355MJVA |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Số 1, Đường 16, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN KIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGAN KIEN PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường 16, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842435830638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $6.59M |
| 阿联酋 | 3 | $1.71M |
| 中国香港 | 1 | $665.5K |
| 中国 | 1 | $569.3K |
| 土耳其 | 2 | $321.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 15 | $7.28M | 去梗烟草、香烟 |
| SATA CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $665.5K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Pome Tobacco International Ltd. | 中国 | 1 | $569.3K | 去梗烟草 |
| ADBAC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $569.3K | 去梗烟草 |
| Asian Leaf Distribution Ltd. Şirketi | 土耳其 | 2 | $321.0K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Poly Tobacco International Ltd. | 越南 | 1 | $225.7K | 去梗烟草 |
| Ares Tutun Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $223.7K | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| CV. BINTANG ANDARA PERKASA | 1 | $4 | 去梗烟草、烟草废料 | |
| PT Sinar Surya Tekindo | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去梗烟草 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | — | $4 |
| 2025-12-18 | 去梗烟草 | PT SINAR SURYA TEKINDO | 印度尼西亚 | $3 |
| 2025-08-28 | 去梗烟草 | ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $97.3K |
| 2025-06-27 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $569.3K |
| 2025-06-19 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $569.3K |
| 2025-06-05 | 去梗烟草 | ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $223.7K |
| 2025-04-23 | 去梗烟草 | ARES TUTUN TICARET LTD SIRKETI | 越南 | $223.7K |
| 2025-04-16 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $569.3K |
| 2025-03-01 | 去梗烟草 | SATA CORP ORATION LTD | 中国香港 | $665.5K |
| 2024-10-08 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 越南 | $221.8K |