ANH TU COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Tú
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900234152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW81657W |
| 成立日期 | 2005-01-17 |
| 联系地址 | Số 104, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH TÚ |
| 企业英文名称 | ANH TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84965262666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $2.42M |
| 中国 | 12 | $449.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 71 | $2.37M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $449.3K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Mun Hwa Chemical Corp | 韩国 | 3 | $46.2K | 其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-17 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-06-17 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-06-17 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-06-17 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $6.3K |