Hino Sao Bac (HCM) Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HINO SAO BắC (HCM)
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$613.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315078553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN372K2P1 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Lô EB16, Khu E, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HINO SAO BẮC (HCM) |
| 企业英文名称 | HINO SAO BAC (HCM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô EB16, Khu E, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84908065506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871640 | 其他挂车 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $524.7K |
| 老挝 | 1 | $54.7K |
| GU | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior Chassis Inc. | 美国 | 13 | $499.7K | 其他挂车、非机动车零件 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $54.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Lucy Bros. Co., Ltd. | GU | 1 | $33.6K | 其他挂车 |
| MODERN FITTINGS INC | 美国 | 1 | $25.0K | 其他木家具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 其他挂车 | LUCY BROS LTD LIABILITY CO | GU | $33.6K |
| 2024-04-01 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $2.7K |
| 2024-04-01 | 不锈钢管配件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $3.8K |
| 2024-04-01 | 其他铝制品 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $720 |
| 2024-04-01 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $720 |
| 2024-04-01 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $480 |
| 2024-04-01 | 阀门龙头 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 非机动车零件 | Superior Chassis Inc. | 美国 | $960 |
| 2024-04-01 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-04-01 | 车用线束 | Superior Chassis Inc. | 美国 | $360 |