C & G TECH VINA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN C&G TECH VINA
1
进口笔数
46
出口笔数
$1.7K
进口金额
$221.0K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301058769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX18JRWP |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Làn 2, Đường 286, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN C&G TECH VINA |
| 企业英文名称 | C&G TECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làn 2, Đường 286, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84838904222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 842410 | 灭火器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $221.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEISHI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 非泡沫塑料片、精炼铜板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 36 | $136.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| WITS VINA CO LTD | 越南 | 6 | $55.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | 1 | $9.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $9.7K | 其他光学元件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH PARNER ENG VINA | 越南 | 1 | $5.1K | 其他硬塑料管、其他钢铁制品 |
| PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 精炼铜板 | WEISHI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 精炼铜板 | WEISHI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 灭火器 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 灭火器 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 灭火器 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $74 |