B'Laofood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他豆类蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B'LAOFOOD
3
进口笔数
124
出口笔数
$450.0K
进口金额
$6.46M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801458111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSPHXS9 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Lô CN4, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN B'LAOFOOD |
| 企业英文名称 | BLAOFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN4, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02633868081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $440.5K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 67 | $2.64M |
| 英国 | 22 | $1.22M |
| 泰国 | 4 | $859.3K |
| 波兰 | 14 | $743.4K |
| 中国 | 8 | $506.0K |
| 越南 | 4 | $230.7K |
| 韩国 | 3 | $150.4K |
| 马来西亚 | 2 | $54.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octofrost AB | 瑞典 | 1 | $440.0K | 其他制冷设备、果蔬加工机械 |
| Qingdao Xuanhai Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 塑料家用制品、医用导管 |
| Octofrost Technology | 瑞典 | 1 | $459 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDAS CO | 中国台湾 | 64 | $2.43M | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Newberry International Produce Ltd. | 英国 | 22 | $1.22M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Newberry International Produce Ltd. | 波兰 | 14 | $743.4K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Tty Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $632.5K | 其他冷冻水果坚果 |
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $255.0K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| FDL Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $226.8K | 其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯 |
| Shoou Juan Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $210.4K | 其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米 |
| Yeramone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $98.6K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Shanghai Honghao Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.4K | 其他单一果蔬汁 |
| EXTRA NATURAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $54.8K | 其他加工水果、冷冻草莓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 塑料家用制品 | QINGDAO XUANHAI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-12-08 | 塑料家用制品 | QINGDAO XUANHAI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-08-08 | 阀门龙头 | OCTOFROST TECHNOLOGY | 瑞典 | $459 |
| 2023-03-14 | 其他制冷设备 | OCTOFROST AB | 瑞典 | $440.0K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD | 英国 | $32.2K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD | 英国 | $11.2K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD | 英国 | $58.4K |
| 2026-04-12 | 其他豆类蔬菜 | GOLDAS CO | 中国台湾 | $38.7K |
| 2026-03-30 | 其他单一果蔬汁 | NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD | 英国 | $46.7K |
| 2026-03-30 | 其他单一果蔬汁 | NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD | 英国 | $22.5K |
| 2026-03-29 | 其他冷冻水果坚果 | MING YI FOOD CO LTD | — | $23.0K |
| 2026-03-29 | 其他冷冻水果坚果 | MING YI FOOD CO LTD | — | $21.7K |
| 2026-03-25 | 其他单一果蔬汁 | GOLDAS CO | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-03-21 | 其他豆类蔬菜 | GOLDAS CO | 中国台湾 | $19.8K |