B'Laofood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他豆类蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH B'LAOFOOD

3
进口笔数
124
出口笔数
$450.0K
进口金额
$6.46M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $859.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $859.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 8 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $379.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $859.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 8 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $379.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号5801458111
企查查编码QVNDSPHXS9
成立日期2021-03-09
联系地址Lô CN4, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN B'LAOFOOD
企业英文名称BLAOFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN4, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02633868081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
841869其他制冷设备
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200931单一柑橘汁
071040冷冻甜玉米
081290其他保藏水果坚果
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$440.5K
中国1$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾67$2.64M
英国22$1.22M
泰国4$859.3K
波兰14$743.4K
中国8$506.0K
越南4$230.7K
韩国3$150.4K
马来西亚2$54.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Octofrost AB瑞典1$440.0K其他制冷设备、果蔬加工机械
Qingdao Xuanhai Medical Technology Co., Ltd.中国1$9.6K塑料家用制品、医用导管
Octofrost Technology瑞典1$459电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLDAS CO中国台湾64$2.43M冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Newberry International Produce Ltd.英国22$1.22M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Newberry International Produce Ltd.波兰14$743.4K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Tty Import & Export Co., Ltd.泰国3$632.5K其他冷冻水果坚果
Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd.中国4$255.0K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
FDL Trading Co., Ltd.越南1$226.8K其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯
Shoou Juan Food Co., Ltd.越南2$210.4K其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米
Yeramone Co., Ltd.韩国2$98.6K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Shanghai Honghao Food Co., Ltd.中国2$94.4K其他单一果蔬汁
EXTRA NATURAL SDN BHD马来西亚2$54.8K其他加工水果、冷冻草莓

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08塑料家用制品QINGDAO XUANHAI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$980
2025-12-08塑料家用制品QINGDAO XUANHAI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2023-08-08阀门龙头OCTOFROST TECHNOLOGY瑞典$459
2023-03-14其他制冷设备OCTOFROST AB瑞典$440.0K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他冷冻水果坚果NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$32.2K
2026-04-13其他单一果蔬汁NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$11.2K
2026-04-13其他单一果蔬汁NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$58.4K
2026-04-12其他豆类蔬菜GOLDAS CO中国台湾$38.7K
2026-03-30其他单一果蔬汁NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$46.7K
2026-03-30其他单一果蔬汁NEWBERRY INTERNATIONAL PRODUCE LTD英国$22.5K
2026-03-29其他冷冻水果坚果MING YI FOOD CO LTD$23.0K
2026-03-29其他冷冻水果坚果MING YI FOOD CO LTD$21.7K
2026-03-25其他单一果蔬汁GOLDAS CO中国台湾$19.3K
2026-03-21其他豆类蔬菜GOLDAS CO中国台湾$19.8K

相关企业 · 同类产品

B'Laofood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →