Phuc Thinh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phúc Thịnh
7
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301466362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78KSS5S |
| 成立日期 | 1998-03-18 |
| 联系地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838216716 |
| 传真 | 8216245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $39.9K |
| 越南 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha America, Inc. | 美国 | 1 | $24.0K | 7.5米以上游艇 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Jet Ski of Miami & Fisherman's Boat | 美国 | 1 | $8.3K | 7.5米以上游艇 |
| Morgan Fuel Llc | 美国 | 1 | $2.8K | 其他化学制剂、其他印刷品 |
| Satos Mugen Inc | 美国 | 1 | $2.0K | 其他润滑剂 |
| Primary Freight Services Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 6毫米以上橡木、塑料涂层织物 |
| Klotz Synthetic Lubricants LLC | 美国 | 1 | $749 | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他润滑剂 | Morgan Fuel Llc | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他润滑剂 | Morgan Fuel Llc | 美国 | $408 |
| 2025-08-25 | 7.5米以上游艇 | YAMAHA AMERICA INC | 美国 | $24.0K |
| 2025-04-28 | 其他润滑剂 | SATOS MUGEN INC | 美国 | $2.0K |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-25 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |