Thinh Vuong Import Export Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 902 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG
3
进口笔数
902
出口笔数
$188.2K
进口金额
$62.21M
出口金额
2024-06-08
最近进口
2024-06-14
最近出口
2
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82Q1N48 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Số 09 Trung tâm thương mại Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | Thinh Vuong Import and Export Development Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0889061899 |
| 邮箱 | ctycpptxnkthinhvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $117.9K |
| 中国 | 1 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 720 | $50.17M |
| 中国 | 182 | $12.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Jiangsu Qi Ze Qi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 289 | $21.34M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Changmao Logistics Co., Ltd. | 越南 | 90 | $6.97M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 66 | $5.57M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 72 | $4.29M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.98M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.21M | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.83M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.42M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.33M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Bien Mau Xinyuanda Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 59 | $790.3K | 其他鲜果、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $66.7K |
| 2024-06-08 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $459 |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $233 |
| 2024-01-02 | 鲜榴莲 | JIANGSU QI ZE QI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-02 | 鲜榴莲 | JIANGSU QI ZE QI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-02 | 鲜榴莲 | JIANGSU QI ZE QI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $50.9K |
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2024-06-09 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $52.8K |
| 2024-06-09 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-09 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-09 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $61.9K |
| 2024-06-09 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $66.7K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |