Phuong Thanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phương Thanh
3
进口笔数
12
出口笔数
$102
进口金额
$211.8K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401270164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ07Q4AG |
| 成立日期 | 2010-06-17 |
| 联系地址 | Quốc lộ 80, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THANH |
| 企业英文名称 | PHUONG THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 80, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842773861967 |
| 传真 | 0673865826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $128.7K |
| 荷兰 | 1 | $45.4K |
| 泰国 | 2 | $37.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 3 | $102 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Ha Public Co., Ltd. | 越南 | 6 | $99.6K | 碾磨大米 |
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 1 | $45.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asian Peninsula Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $36.2K | 碾磨大米、碎米 |
| Thai Ha Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Herman Kuijper B.V. | 越南 | 1 | $14.1K | 混合蔬菜、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $39 |
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $2 |
| 2025-08-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $1 |
| 2025-08-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $31 |
| 2025-07-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $11 |
| 2025-07-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $19 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 碾磨大米 | Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | $27.9K |
| 2026-01-16 | 碾磨大米 | Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | $17.5K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | Herman Kuijper B.V. | 越南 | $14.1K |
| 2024-08-10 | 碾磨大米 | Asian Peninsula Corp. Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2024-07-29 | 碾磨大米 | Asian Peninsula Corp. Ltd. | 泰国 | $21.2K |
| 2024-07-29 | 碾磨大米 | Thai Ha Public Co., Ltd. | 泰国 | $16.5K |
| 2024-03-06 | 碾磨大米 | Thai Ha Public Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2024-02-21 | 碾磨大米 | Thai Ha Public Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2023-12-05 | 碾磨大米 | Thai Ha Public Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2023-11-21 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |