Flexfit Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FLEXFIT
- 邮箱5
- Facebook1
29
进口笔数
1
出口笔数
$401.0K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-02-11
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107295571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF9PK3V |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 8 phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FLEXFIT |
| 企业英文名称 | FLEXFIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842432595822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 109.8891亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $359.6K |
| 韩国 | 2 | $21.9K |
| 意大利 | 3 | $11.4K |
| 美国 | 3 | $4.0K |
| 马来西亚 | 3 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $279 |
| 印度 | 1 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Linsheng Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.6K | 薄硬木胶合板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Zhiaizhijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.3K | 薄硬木胶合板、OSB定向刨花板 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.0K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Sidiz Inc. | 韩国 | 1 | $21.9K | 橡塑模具、可调转椅 |
| Oppein Home Group Inc. | 中国 | 1 | $16.8K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Qingdao Jinguan Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 软垫木座椅 |
| 9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be | 6 | $15.1K | ||
| Haining Chuntian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他材料床垫、唇部化妆品 |
| Thermwood Corp. | 美国 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osaka Okazaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.1K | 其他钢铁家用品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 其他木家具 | OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-02-11 | 其他木家具 | OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-11 | 其他木家具 | OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-11 | 其他木家具 | OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $2.3K |