Flexfit Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FLEXFIT

29
进口笔数
1
出口笔数
$401.0K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-02-11
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107295571
企查查编码QVNRF9PK3V
成立日期2016-01-14
联系地址Tầng 4, số 8 phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FLEXFIT
企业英文名称FLEXFIT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842432595822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本109.8891亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
8466928465机器零件
848180阀门龙头
848280其他轴承
850152750W-75kW交流电机
391740塑料管件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$359.6K
韩国2$21.9K
意大利3$11.4K
美国3$4.0K
马来西亚3$3.6K
日本1$279
印度1$159

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Linsheng Wood Co., Ltd.中国6$132.6K薄硬木胶合板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangzhou Zhiaizhijia Technology Co., Ltd.中国5$99.3K薄硬木胶合板、OSB定向刨花板
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国1$50.0K非泡沫塑料片、衬背铝箔
Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd.中国1$30.0K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Sidiz Inc.韩国1$21.9K橡塑模具、可调转椅
Oppein Home Group Inc.中国1$16.8K木制厨房家具、卧室木家具
Qingdao Jinguan Furniture Co., Ltd.中国1$15.8K软垫木座椅
9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be6$15.1K
Haining Chuntian Import & Export Co., Ltd.中国1$14.2K其他材料床垫、唇部化妆品
Thermwood Corp.美国3$4.3K其他钢铁制品、其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osaka Okazaki Sangyo Co., Ltd.日本1$7.1K其他钢铁家用品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$3.6K
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$305
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$575
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$598
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$435
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$322
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$2.2K
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$435
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$2.5K
2026-01-30薄硬木胶合板GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD中国$3.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11其他木家具OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD日本$2.3K
2025-02-11其他木家具OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD日本$1.3K
2025-02-11其他木家具OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD日本$1.3K
2025-02-11其他木家具OSAKA OKAZAKI SANGYO CO LTD日本$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Flexfit Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →