Kien Thanh Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 680 笔 · 主营 60-180cmV带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiên Thành Tín

680
进口笔数
0
出口笔数
$6.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $183.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $267.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $309.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $362.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $183.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $267.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $272.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $309.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $362.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311814107
企查查编码QVN5JUUHK4
成立日期2012-06-01
联系地址30 Đường số 5, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIÊN THÀNH TÍN
企业英文名称KIEN THANH TIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Đường số 5, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02838766636
邮箱info@kienthanhtin.com
传真02838769156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
40103260-180cmV带
401039其他橡胶带
401034180-240cmV带
848210滚珠轴承
848220圆锥滚子轴承
848320轴承座
848230球面滚子轴承
848360离合器联轴器
271019非轻质石油
848299轴承零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国662$6.27M
日本5$141.3K
印度13$84.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国434$3.46M其他橡胶带、60-180cmV带
Linqing Huifeng Trading Co., Ltd.中国25$335.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国27$309.5K滚珠轴承、球面滚子轴承
Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd.中国19$212.5K60-180cmV带、180-240cmV带
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国13$194.5KLED灯具、钢铁卫浴器具
Shandong Treko Import & Export Co., Ltd.中国14$190.7K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Xiamen Granville Mechatronics Co., Ltd.中国30$172.5K滚珠轴承、冶金铸模浇包
Wuxi MBY Bearing Technology Co., Ltd.中国13$140.0K滚珠轴承、轴承座
Shandong Ante Bearing Technology Co., Ltd.中国14$109.3K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
PIX Transmissions Ltd.印度13$84.0K其他橡胶带、60-180cmV带

近期贸易明细

进口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2760-180cmV带Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd.中国$90
2026-07-27其他橡胶带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$255
2026-07-2760-180cmV带Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-2760-180cmV带Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd.中国$168
2026-07-27其他橡胶带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$833
2026-07-27其他橡胶带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$149
2026-07-2760-180cmV带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$72
2026-07-27其他橡胶带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$172
2026-07-27其他橡胶带Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd.中国$163
2026-07-2760-180cmV带Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd.中国$632

相关企业 · 同类产品

Kien Thanh Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →