Kien Thanh Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 608 笔 · 主营 60-180cmV带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiên Thành Tín
608
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311814107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JUUHK4 |
| 成立日期 | 2012-06-01 |
| 联系地址 | 30 Đường số 5, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | KIEN THANH TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 5, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02838766636 |
| 邮箱 | info@kienthanhtin.com |
| 传真 | 02838769156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 590 | $5.33M |
| 日本 | 5 | $141.3K |
| 印度 | 13 | $84.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Norton Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 391 | $2.92M | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Linqing Huifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $335.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $309.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Fujian Funan Bearing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $263.4K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Xiamen Granville Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $157.2K | 滚珠轴承、冶金铸模浇包 |
| Taizhou Feilizhou Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.9K | 180-240cmV带、60-180cmV带 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 9 | $119.0K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Shandong Ante Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $109.3K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Wuxi MBY Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
| PIX Transmissions Ltd. | 印度 | 13 | $84.0K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
近期贸易明细
进口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-20 | 60-180cmV带 | TAIZHOU NORTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $362 |