Kasati Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kasati

73
进口笔数
8
出口笔数
$29.91M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.87M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $969.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $571.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $173.8K · 1 笔2024-08进口 $1.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.87M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $42.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $969.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $571.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $173.8K · 1 笔2024-08进口 $1.56M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.87M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $42.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 4 笔

工商档案

企业注册号0302826473
企查查编码QVNMD4QFDF
成立日期2002-12-02
联系地址270 A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KASATI
企业英文名称KASATI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址270 A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842838655343
邮箱kasati@kasati.com.vn
传真+842838652487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本599.202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851771通信设备零件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
851761基站
940320非办公金属家具
841459其他风扇
850490变压器零件
852351固态存储设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851761基站
851762通信设备
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$29.86M
印度1$34.9K
日本1$15.9K
意大利1$110
德国2$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港8$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡62$19.37M通信设备、静止变流器
Lotus International Corporation Ltd.中国4$10.44M基站、通信设备零件
Shenzhen Seacent Photonics Co., Ltd.中国1$38.6K钳子镊子、通信设备零件
NEC Corporation印度1$34.9K通信设备零件
NEC Corporation日本1$15.9K通信设备、通信设备零件
BEIJING LINGDUILING TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$7.8K工业机器人、麦克风及支架
SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd.中国1$721绝缘电线、带接头绝缘电线
Flyin Group Co., Ltd.中国1$310光纤连接器、通信设备
SIAE Microelettronica S.p.A.意大利1$110通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡8$1.55M通信设备零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他风扇HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$0
2026-02-09其他风扇HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$0
2025-12-16通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$91
2025-12-04通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$1.1K
2025-10-16通信设备HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$18.8K
2025-09-26通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$53.3K
2025-09-26通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$23.5K
2025-09-26通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$5.4K
2025-09-26其他钢铁制品HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$27
2025-09-26通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$1.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$158.6K
2026-03-10基站HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$259.5K
2026-03-10基站HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$389.3K
2026-03-09基站HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$519.0K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$4.0K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$4.0K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$20.8K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$3.1K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$4.5K
2026-02-25通信设备零件HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kasati Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →