Kasati Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kasati
- 邮箱19
73
进口笔数
8
出口笔数
$29.91M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302826473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD4QFDF |
| 成立日期 | 2002-12-02 |
| 联系地址 | 270 A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KASATI |
| 企业英文名称 | KASATI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 270 A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842838655343 |
| 邮箱 | kasati@kasati.com.vn |
| 传真 | +842838652487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 599.202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851761 | 基站 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851761 | 基站 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $29.86M |
| 印度 | 1 | $34.9K |
| 日本 | 1 | $15.9K |
| 意大利 | 1 | $110 |
| 德国 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $19.37M | 通信设备、静止变流器 |
| Lotus International Corporation Ltd. | 中国 | 4 | $10.44M | 基站、通信设备零件 |
| Shenzhen Seacent Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 钳子镊子、通信设备零件 |
| NEC Corporation | 印度 | 1 | $34.9K | 通信设备零件 |
| NEC Corporation | 日本 | 1 | $15.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| BEIJING LINGDUILING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.8K | 工业机器人、麦克风及支架 |
| SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $721 | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Flyin Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 光纤连接器、通信设备 |
| SIAE Microelettronica S.p.A. | 意大利 | 1 | $110 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.55M | 通信设备零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他风扇 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $0 |
| 2025-12-16 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $91 |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $53.3K |
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $27 |
| 2025-09-26 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $158.6K |
| 2026-03-10 | 基站 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $259.5K |
| 2026-03-10 | 基站 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $389.3K |
| 2026-03-09 | 基站 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $519.0K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $200 |