Sami Viet Nam Service & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ SAMI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$655.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108238576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURS4GHU |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số 61/62 Bảo Linh, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMI VIET NAM SERVICE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8532 - Đào tạo trung cấp 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02422684777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $655.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $585.3K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $35.9K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Foshan Gesh Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-22 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-19 | 热饮食品加热设备 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-14 | 食品加工机械 | FOSHAN GESH SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-14 | 肉类家禽加工机 | FOSHAN GESH SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-18 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-10-20 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |