A&T Vietnam Technical Investment Joint Stock Company, Phu Quoc Branch
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH PHú QUốC - CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Kỹ THUậT A&T VIệT NAM
0
进口笔数
408
出口笔数
$0
进口金额
$3.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102392885-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K73SVF |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 48, tổ 1, ấp Suối Mây, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PHÚ QUỐC - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT A&T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 48, tổ 1, ấp Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84914301166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 215 | $473.9K |
| 越南 | 16 | $88.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 371 | $2.82M | 含可可食品>2kg、烘焙咖啡 | |
| Phu Quoc International Airport Passenger | 韩国 | 215 | $473.9K | 玩具模型、非热带木装饰品 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 越南 | 16 | $88.1K | 含可可食品>2kg、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料装饰品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $175 |
| 2026-04-02 | 花生 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $760 |
| 2026-04-02 | 塑料装饰品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $14 |
| 2026-04-02 | 含可可食品>2kg | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $162 |
| 2026-04-02 | 玩具模型 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $204 |
| 2026-04-02 | 糖果 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $954 |
| 2026-04-02 | 糖渍植物制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $84 |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $10 |
| 2026-04-02 | 糖果 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $192 |
| 2026-04-02 | 糖果 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $48 |