Kario Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kVA-16kVA变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KARIO VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500568242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYG3SA8 |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Vật Cách, Xã Đồng Cương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KARIO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vật Cách, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84344568988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902830 | 电表 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $14.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 铜绕组线 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $48 |
| 2024-08-27 | 其他电路开关装置 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $169 |
| 2024-08-27 | 1kVA-16kVA变压器 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $242 |
| 2024-08-27 | 其他电路开关装置 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4 |
| 2024-08-27 | 电表 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $484 |
| 2024-08-27 | 电力控制板 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.3K |
| 2024-08-27 | 非办公金属家具 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2024-08-27 | 铜绕组线 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-23 | 其他电路开关装置 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4 |
| 2024-08-23 | 非办公金属家具 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $40 |