PNT Transport Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Pnt
168
进口笔数
292
出口笔数
$16.08M
进口金额
$17.46M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105814140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY4TEBJ |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | Số 211 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI PNT |
| 企业英文名称 | PNT TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437765716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $16.08M |
| 美国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $13.44M |
| 中国台湾 | 49 | $3.06M |
| 韩国 | 14 | $750.0K |
| 日本 | 7 | $210.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 85 | $11.70M | 运输集装箱 |
| UFC Logistics | 中国 | 33 | $2.28M | 运输集装箱 |
| Lotos Corp. Oration | 中国 | 49 | $2.10M | 运输集装箱 |
| ICL | 美国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 186 | $12.99M | 运输集装箱 |
| Lotos Corp. Oration | 越南 | 62 | $2.10M | 运输集装箱 |
| UFC Logistics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.41M | 运输集装箱 |
| UFC Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $750.0K | 运输集装箱 |
| Lotos Corp. Oration | 日本 | 7 | $210.0K | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ICL | 美国 | $2.5K |
| 2025-08-26 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 中国 | $60.0K |
| 2025-08-25 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $150.0K |
| 2025-08-19 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $120.0K |
| 2025-08-19 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $120.0K |
| 2025-08-05 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $120.0K |
| 2025-07-31 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $180.0K |
| 2025-07-24 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $150.0K |
| 2025-07-24 | 运输集装箱 | UFC LOGISTICS | 中国 | $210.0K |
| 2025-07-24 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 中国 | $60.0K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 运输集装箱 | UFC Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2025-11-24 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 越南 | $30.0K |
| 2025-11-24 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $30.0K |
| 2025-11-14 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 越南 | $30.0K |
| 2025-11-13 | 运输集装箱 | UFC LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2025-11-06 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 越南 | $30.0K |
| 2025-10-17 | 运输集装箱 | MJ LOGISTICS (HK) LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $30.0K |
| 2025-10-17 | 运输集装箱 | MJ LOGISTICS (HK) LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $30.0K |
| 2025-09-20 | 运输集装箱 | MJ Logistics Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $30.0K |
| 2025-09-17 | 运输集装箱 | LOTOS CORP ORATION | 越南 | $30.0K |