TNG Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TNG VIệT NAM
14
进口笔数
7
出口笔数
$416.0K
进口金额
$19.3K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107289874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3TUTAM |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 8, ngõ 9 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNG VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979889828 |
| 邮箱 | TNGgroup.scada@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 11 | $391.2K |
| 印度 | 3 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 7 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Racom s.r.o. | 捷克 | 10 | $372.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 3 | $24.7K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| RACOM s.r.o. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $19.0K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Racom s.r.o. | 捷克 | 7 | $19.3K | 通信设备、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $3.2K |
| 2023-12-27 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $474 |
| 2023-12-27 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $474 |
| 2023-12-22 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $53.3K |
| 2023-12-22 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $44.3K |
| 2023-11-24 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $31.0K |
| 2023-11-08 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $38.4K |
| 2023-11-08 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $9.1K |
| 2023-09-21 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $33.3K |
| 2023-09-21 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $5.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | RACOM S R O | 捷克 | $355 |