Kim Nguyen Investment Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM NGUYêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$469.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315185869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SRVTVA |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 1/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KIM NGUYEN INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0939123123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $468.3K |
| 南非 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen KTC Commercial Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $281.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Soeyi Technology Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Xingsun Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| EWIN (HK) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Derise Hong Kong Trade Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Shenzhen Derisi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 其他风扇、8471机器零件 |
| Vanex Computer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Eterne Intl Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Omega Computech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Haoli Lake Supply Chain Co., Ltd. | 南非 | 1 | $1.3K | 其他加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $264 |
| 2025-09-16 | 其他化学制剂 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $3 |
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $225 |
| 2025-09-16 | 其他风扇 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-16 | 其他风扇 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-16 | 其他风扇 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $18 |
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-16 | 8471机器零件 | DERISE HONGKONG TRADE LTD | 中国 | $150 |