7P Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 7p
31
进口笔数
2
出口笔数
$280.0K
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-03-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302884965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU287RYK |
| 成立日期 | 2003-03-21 |
| 联系地址 | 491D3 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 7P |
| 企业英文名称 | 7p joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 491D3 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84888477779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $132.6K |
| 法国 | 2 | $80.4K |
| 韩国 | 2 | $35.9K |
| 斯里兰卡 | 24 | $27.9K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sennics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.4K | 芳香胺、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Ontex BV | 比利时 | 2 | $80.4K | 卫生用品、女式化纤内裤 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Panjin Cenway Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、丁基橡胶 |
| Stassen International Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $9.9K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Stassen International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $8.0K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Stassen Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $7.0K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Chemical Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | EPDM橡胶 |
| Stassen Exports (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $3.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7P Plus Corp | 加拿大 | 2 | $10.9K | 其他陶瓷制品、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $480 |
| 2026-02-27 | 3公斤内绿茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $504 |
| 2026-02-27 | 3公斤内绿茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $107 |
| 2026-02-27 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $480 |
| 2025-05-19 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $144 |
| 2025-05-19 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $480 |
| 2025-05-19 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $288 |
| 2025-05-19 | 3公斤内绿茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $360 |
| 2025-05-19 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $192 |
| 2025-04-09 | 3公斤内红茶 | STASSEN EXPORTS PVT LTD | 斯里兰卡 | $666 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 非瓷质陶瓷制品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $5.0K |
| 2024-03-18 | 其他印刷品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-03-18 | 其他陶瓷制品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $500 |
| 2024-03-18 | 其他陶瓷制品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $300 |
| 2024-03-18 | 明信片贺卡 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $300 |
| 2024-03-18 | 其他陶瓷制品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $320 |
| 2024-03-18 | 其他印刷品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $320 |
| 2024-03-18 | 其他印刷品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $270 |
| 2024-03-18 | 非瓦楞折叠盒 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $300 |
| 2023-03-10 | 其他陶瓷制品 | 7P PLUS CORP | 加拿大 | $50 |