AVC VIET NAM LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN AVC VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$257.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106755297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2C0KY4 |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | Tổ 3, Nghĩa Phủ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP 3, Nghĩa Phủ, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84944256123 |
| 邮箱 | info@avclogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴林 | 2 | $56.4K |
| 越南 | 1 | $29.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C | 2 | $169.0K | 干椰子、未焙炒咖啡 | |
| ALDAAYSI DISTRIBUTION CO WLL | 巴林 | 2 | $56.4K | 冻去骨牛肉、干椰子 |
| NAITHEN TRADING CO W L L | 越南 | 1 | $29.6K | 干椰子 |
| AN AN FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 不锈钢家用制品、纸张切割机 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 未焙炒咖啡 | JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C | — | $84.5K |
| 2026-01-27 | 未焙炒咖啡 | JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C | — | $84.5K |
| 2025-11-18 | 干椰子 | NAITHEN TRADING CO W L L | 越南 | $29.6K |
| 2025-07-29 | 未磨肉桂 | ALDAAYSI DISTRIBUTION CO WLL | 巴林 | $15.2K |
| 2025-07-29 | 未磨肉桂 | ALDAAYSI DISTRIBUTION CO WLL | 巴林 | $8.1K |
| 2025-06-05 | 干椰子 | ALDAAYSI DISTRIBUTION CO WLL | 巴林 | $33.1K |
| 2023-03-17 | 不锈钢家用制品 | AN AN FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $285 |
| 2023-03-17 | 不锈钢家用制品 | AN AN FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $189 |
| 2023-03-17 | 纸张切割机 | AN AN FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-03-17 | 不锈钢家用制品 | AN AN FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $41 |