TDPACK Packaging Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY BAO Bì TDPACK
59
进口笔数
3
出口笔数
$5.77M
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-07-12
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601248051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT1DCA4 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Việt Tiến, Xã Phong Doanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY BAO BÌ TDPACK |
| 企业英文名称 | TDPACK PACKAGING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902597464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $5.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wishing International Ltd. | 中国 | 43 | $2.39M | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.38M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| 8ae52075e768b725da96ec4c24e71b3a | 2 | $212.1K | ||
| Dongguang Ruichang Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.4K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
| Cangzhou Xiaoyuan Carton Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.0K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| JC Corrugated Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.9K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| Xinyashi (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
| Wishing International Ltd. | 古巴 | 1 | $27.5K | 工业干燥机、非金属滚压机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| PT Tengda Packing Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $11.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 纸张切割机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-30 | 柔性版印刷机 | CANGZHOU XIAOYUAN CARTON MACHINERY TRADING CO. LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-30 | 造纸机械零件 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-30 | 其他造纸机械 | CANGZHOU XIAOYUAN CARTON MACHINERY TRADING CO. LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-30 | 其他机器刀具 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 纸张切割机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-30 | 纸张切割机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-30 | 其他造纸机械 | CANGZHOU XIAOYUAN CARTON MACHINERY TRADING CO. LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-30 | 造纸机械零件 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 造纸机械零件 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 热带木薄板 | PT TENGDA PACKING INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2024-06-21 | 纸容器制造机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-08 | 其他造纸机械 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-08 | 柔性版印刷机 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-12-08 | 纸张切割机 | VIETNAM PINCHUAN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |