TAM VN Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAM VN

129
进口笔数
1
出口笔数
$631.6K
进口金额
$11.4K
出口金额
2024-04-02
最近进口
2023-02-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.9K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317477514
企查查编码QVNW48NVXG
成立日期2022-09-16
联系地址490C Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM VN
企业英文名称TAM VN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址490C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84903755521
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
841440牵引式空压机
843229非圆盘耙及中耕机
851519其他钎焊机
842531电动绞车
85016275-375千伏安交流发电机
840890非车用柴油机
841430制冷压缩机
841939工业干燥机
846781非电动链锯

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392330塑料容器
481950纸制包装容器
491110商业广告材料
732393不锈钢家用制品
847982混合机
850152750W-75kW交流电机
852872彩色电视接收机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$585.0K
美国7$38.5K
中国台湾2$4.1K
马来西亚1$2.6K
英国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$10.8K
越南1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimizu Shokai Co., Ltd.日本23$116.9K750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机
Junri Corp.日本21$88.5K750W-75kW交流电机、牵引式空压机
Daichi Trade Co., Ltd.日本14$66.0K360度挖掘机、千毫升以下汽车
Vmark Metal Co., Ltd.日本15$51.4K牵引式空压机、750W-75kW交流电机
P & P Trading孟加拉国8$30.5K非圆盘耙及中耕机、75-375千伏安交流发电机
Nakakoma Trading Co., Ltd.日本5$22.9K750W-75kW交流电机、其他气泵
Kasula Heavy Machinery (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$19.6K钢铁铰接链、其他机械铲
TI Corporation日本3$17.0K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具
Tomiyasu Co., Ltd.日本3$12.8K镀锡钢板、镀铬钢板
Sankei Shokai Co., Ltd.日本3$12.2K非数控铣床、非数控钻床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosco Inc.美国1$10.8K非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料
Bosco Inc.越南1$600商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02工业干燥机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$300
2024-04-02750W-75kW交流电机DAICHI TRADE CO.,LTD日本$260
2024-04-02非圆盘耙及中耕机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$550
2024-04-02其他电动手工具SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$164
2024-04-0275-375千伏安交流发电机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$700
2024-04-02中功率交流电机JUNRI CORP ORATION日本$245
2024-04-02中功率交流电机JUNRI CORP ORATION日本$300
2024-04-02中功率交流电机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$1.0K
2024-04-02中功率交流电机JUNRI CORP ORATION日本$250
2024-04-02制冷压缩机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-21纸制包装容器BOSCO INC美国$2.0K
2023-02-21乙烯聚合物塑料BOSCO INC美国$100
2023-02-21商业广告材料BOSCO INC越南$600
2023-02-21混合机BOSCO INC美国$500
2023-02-21塑料容器BOSCO INC美国$500
2023-02-21750W-75kW交流电机BOSCO INC美国$100
2023-02-21不锈钢家用制品BOSCO INC美国$7.0K
2023-02-21彩色电视接收机BOSCO INC美国$600

相关企业 · 同类产品

TAM VN Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →