TAM VN Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAM VN
129
进口笔数
1
出口笔数
$631.6K
进口金额
$11.4K
出口金额
2024-04-02
最近进口
2023-02-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317477514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW48NVXG |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | 490C Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM VN |
| 企业英文名称 | TAM VN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84903755521 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $585.0K |
| 美国 | 7 | $38.5K |
| 中国台湾 | 2 | $4.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.8K |
| 越南 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 23 | $116.9K | 750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机 |
| Junri Corp. | 日本 | 21 | $88.5K | 750W-75kW交流电机、牵引式空压机 |
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 14 | $66.0K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Vmark Metal Co., Ltd. | 日本 | 15 | $51.4K | 牵引式空压机、750W-75kW交流电机 |
| P & P Trading | 孟加拉国 | 8 | $30.5K | 非圆盘耙及中耕机、75-375千伏安交流发电机 |
| Nakakoma Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $22.9K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Kasula Heavy Machinery (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $19.6K | 钢铁铰接链、其他机械铲 |
| TI Corporation | 日本 | 3 | $17.0K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| Tomiyasu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.8K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Sankei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.2K | 非数控铣床、非数控钻床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosco Inc. | 美国 | 1 | $10.8K | 非不锈钢管件、乙烯聚合物塑料 |
| Bosco Inc. | 越南 | 1 | $600 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 工业干燥机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $300 |
| 2024-04-02 | 750W-75kW交流电机 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $260 |
| 2024-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $550 |
| 2024-04-02 | 其他电动手工具 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $164 |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安交流发电机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $700 |
| 2024-04-02 | 中功率交流电机 | JUNRI CORP ORATION | 日本 | $245 |
| 2024-04-02 | 中功率交流电机 | JUNRI CORP ORATION | 日本 | $300 |
| 2024-04-02 | 中功率交流电机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-04-02 | 中功率交流电机 | JUNRI CORP ORATION | 日本 | $250 |
| 2024-04-02 | 制冷压缩机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 纸制包装容器 | BOSCO INC | 美国 | $2.0K |
| 2023-02-21 | 乙烯聚合物塑料 | BOSCO INC | 美国 | $100 |
| 2023-02-21 | 商业广告材料 | BOSCO INC | 越南 | $600 |
| 2023-02-21 | 混合机 | BOSCO INC | 美国 | $500 |
| 2023-02-21 | 塑料容器 | BOSCO INC | 美国 | $500 |
| 2023-02-21 | 750W-75kW交流电机 | BOSCO INC | 美国 | $100 |
| 2023-02-21 | 不锈钢家用制品 | BOSCO INC | 美国 | $7.0K |
| 2023-02-21 | 彩色电视接收机 | BOSCO INC | 美国 | $600 |