MT GAS JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mt Gas
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$381.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100480979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYKFX9J |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | 5/1 Quốc lộ 1A, Ấp Bến Lức 6, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MT GAS |
| 企业英文名称 | MT GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Kinh doanh: chiết nạp khí hóa lỏng (LPG), xăng, dầu, dầu mỡ nhờn. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường sông. Kinh doanh cảng biển, cảng sông. Mua bán: vật tư, thiết bị máy móc công nghiệp, sản phẩm cơ khí, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Cho thuê kho bãi; nhận quyền sử dụng đất để xây dựng nhà cho thuê. Xây dựng: cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, dân dụng, công nghiệp; thi công cầu đường; đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo quy hoạch xây dựng nhà ở để chuyển quyền sử dụng đất. San lấp mặt bằng. Mua bán: vật liệu xây dựng, trang trí nội - ngoại thất. Xuất nhập khẩu khí hóa lỏng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842723634713 |
| 邮箱 | info@Mtgas.com.vn |
| 传真 | +842723871672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $50.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Long Gas & Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $308.5K | 其他液化石油气 |
| Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 中国香港 | 29 | $73.1K | 瓦楞纸箱、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $16 |
| 2026-07-27 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-17 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-13 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-07 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-07 | 其他液化石油气 | Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $30 |
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $57 |
| 2026-06-22 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |