Saigon Vientiane Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Sài Gòn - Viêng Chăn
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312239989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY456FG |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | 26H4 đường DN9, Khu phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÀI GÒN - VIÊNG CHĂN |
| 企业英文名称 | SAI GON - VIENG CHAN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26H4 đường DN9, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84854272931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 266 | $3.30M |
| 越南 | 32 | $296.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 234 | $2.90M | PVC泡沫板、甜饼干 |
| MFG & Trading Friendship Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $278.0K | 医用导管、外科缝合粘合材料 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 越南 | 26 | $251.5K | 甜饼干、其他零售药品 |
| Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $109.2K | 医用敷料、医用导管 |
| MFG & Trading Friendship Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.7K | 混合蔬菜、碎肉桂 |
| Saigon Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $17.9K | 咖啡基制品、医用凝胶制剂 |
| Saigon Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 医用敷料 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $123 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $310 |
| 2026-04-29 | 华夫饼威化饼 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $610 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $123 |
| 2026-04-29 | 加糖乳制品 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $371 |
| 2026-04-29 | 加糖乳制品 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $223 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $123 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $252 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $732 |
| 2026-04-29 | 酸奶 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $162 |