Saigon Vientiane Investment & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Sài Gòn - Viêng Chăn

0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0312239989
企查查编码QVNAY456FG
成立日期2013-04-16
联系地址26H4 đường DN9, Khu phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÀI GÒN - VIÊNG CHĂN
企业英文名称SAI GON - VIENG CHAN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26H4 đường DN9, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84854272931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
901839医用导管
300590医用敷料
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
040320酸奶
392690其他塑料制品
901831注射器
210690其他食品制剂
370110未曝光X射线胶片
401512医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝266$3.30M
越南32$296.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NNC Pharma Co., Ltd.老挝234$2.90MPVC泡沫板、甜饼干
MFG & Trading Friendship Co., Ltd.老挝23$278.0K医用导管、外科缝合粘合材料
NNC Pharma Co., Ltd.越南26$251.5K甜饼干、其他零售药品
Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝8$109.2K医用敷料、医用导管
MFG & Trading Friendship Co., Ltd.越南4$25.7K混合蔬菜、碎肉桂
Saigon Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.老挝2$17.9K咖啡基制品、医用凝胶制剂
Saigon Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.越南1$13.8K咖啡基制品、其他食品制剂
Saigon-Vientiane Manufacture & Trading Co., Ltd.越南1$5.0K医用敷料

近期贸易明细

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$123
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$310
2026-04-29华夫饼威化饼NNC Pharma Co., Ltd.老挝$610
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$123
2026-04-29加糖乳制品NNC Pharma Co., Ltd.老挝$371
2026-04-29加糖乳制品NNC Pharma Co., Ltd.老挝$223
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$123
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$252
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$732
2026-04-29酸奶NNC Pharma Co., Ltd.老挝$162

相关企业 · 同类产品

Saigon Vientiane Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →