Saigon Chemical & Electrical Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CMC SàI GòN
- 邮箱1
38
进口笔数
64
出口笔数
$632.8K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313839428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPB81NC |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | 279 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CMC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | CMC SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0983929232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $632.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $57.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $342.8K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $96.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.1K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Shenzhen Huayue Tiancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他化学制剂 |
| HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $31.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $16.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.4K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $2.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-25 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-21 | 其他化学制剂 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-11-03 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-22 | 其他化学制剂 | HENGXING MINERALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $4 |