Saigon Chemical & Electrical Material Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CMC SàI GòN

38
进口笔数
64
出口笔数
$632.8K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $749 · 3 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $476 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $472 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2026-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $5.2K · 5 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $749 · 3 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $476 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $472 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 1 笔2026-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $5.2K · 5 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313839428
企查查编码QVNRPB81NC
成立日期2016-06-02
联系地址279 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CMC SÀI GÒN
企业英文名称CMC SAI GON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址279 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0983929232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380290活性矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$632.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$57.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd.中国18$342.8K二氧化硅、其他化学制剂
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国4$101.8K二氧化硅、其他化学制剂
Hengxing Minerals Co., Ltd.中国11$96.0K活性矿产品、其他化学制剂
HENGXING MINERALS CO.,LTD中国2$33.1K活性矿产品、其他化学制剂
Shenzhen Huayue Tiancheng Trading Co., Ltd.中国1$27.8K其他化学制剂
HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国1$18.4K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国1$13.0K活性矿产品、硅质土

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南21$31.8K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南18$16.7K染色合成针织布、弹性针织布
LMAT Vina Co., Ltd.越南13$6.4K未锻轧铝合金、木托盘
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南8$2.2K其他铜制品、其他铝制品
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南4$1.7K染色合成针织布、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他化学制剂HENGXING MINERALS CO.,LTD中国$13.2K
2026-04-20其他化学制剂HENGXING MINERALS CO.,LTD中国$13.2K
2026-03-16其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$36.8K
2026-01-13其他化学制剂HENGXING MINERALS CO.,LTD中国$6.6K
2025-12-25其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$33.1K
2025-12-22其他化学制剂ZHAOYUAN ISG NEW MATERIALS CO LTD中国$17.9K
2025-12-16其他化学制剂HENGXING MINERALS CO LTD中国$13.2K
2025-11-21其他化学制剂FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD中国$16.1K
2025-11-03其他化学制剂HENGXING MINERALS CO LTD中国$6.5K
2025-08-22其他化学制剂HENGXING MINERALS CO LTD中国$6.5K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他化学制剂CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$1.5K
2026-04-13其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.6K
2026-04-13其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.2K
2026-04-06其他化学制剂FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$597
2026-03-24其他化学制剂CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM$1.5K
2026-03-17其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-03-17其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-03-06其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$84
2026-03-06其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$4
2026-03-06其他化学制剂FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$4

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Chemical & Electrical Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →