Easy Tex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASY-TEX VIệT NAM
3
进口笔数
80
出口笔数
$9.0K
进口金额
$451.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313859583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHUE4TQ |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 459 Minh Phụng, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASY-TEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EASY-TEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 459 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838581298 |
| 邮箱 | info@easy-textile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 37.758亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $361.4K |
| 中国 | 3 | $86.0K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 秘鲁 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $248 |
| 孟加拉国 | 2 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $9.0K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $294.4K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.0K | 女式棉裤、女式合成纤维裤 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.3K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Korawin Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 聚酯长丝织物 |
| Art Atlas S.R.L. | 委内瑞拉 | 1 | $1.2K | 印刷标签、机织标签 |
| GLOBALINDO INTIMATES | 印度尼西亚 | 1 | $248 | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| New Era Fashions Mfrs. (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $153 | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他绳缆 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国香港 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他绳缆 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国香港 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他塑料片材 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料片材 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-01-16 | 其他绳缆 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-16 | 其他塑料片材 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国 | $253 |
| 2026-01-16 | 其他绳缆 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国 | $365 |
| 2025-12-08 | 其他塑料片材 | BLOSSOM ENTERPRISE (HK) LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-17 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-02-07 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-07 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-02-07 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-06-12 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-07 | 塑料衣着附件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-05-07 | 塑料衣着附件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-04-28 | 塑料衣着附件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-04-28 | 塑料衣着附件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $226 |