GOLDEN LOTUS 68 BUSINESS TRADE & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纸制桌布餐巾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Sen Vàng 68
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106118770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN193GBSH |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 82, tổ 4, phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEN VÀNG 68 |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS 68 BUSINESS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 82, tổ 4, phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 46101 - Đại lý 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +842437633995 |
| 邮箱 | tranhonglien68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.8K | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-02-25 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-02-10 | 纸制桌布餐巾 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |