Vinsun Vietnam Lighting & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN Và CHIếU SáNG VINSUN VIệT NAM
44
进口笔数
14
出口笔数
$1.27M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108231595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UMXK2J |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 9, Hẻm 143/74/24 Phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG VINSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINSUN VIET NAM LIGHTING AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Hẻm 143/74/24 Phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84888556111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 23 | $761.6K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $303.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 7 | $206.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-04-21 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED灯具 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-13 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-03-10 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-10 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-03-10 | LED灯具 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 非LED电灯装置 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-01-27 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-27 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-27 | LED灯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $259 |