Bao Kien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO KIêN

365
进口笔数
405
出口笔数
$12.54M
进口金额
$13.04M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $894.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.9K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-09进口 $400.1K · 12 笔出口 $682.7K · 19 笔2023-10进口 $200.1K · 9 笔出口 $560.4K · 16 笔2023-11进口 $318.6K · 11 笔出口 $544.0K · 18 笔2023-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $422.8K · 12 笔2024-01进口 $184.2K · 11 笔出口 $460.4K · 13 笔2024-02进口 $78.1K · 5 笔出口 $182.7K · 6 笔2024-03进口 $69.2K · 3 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-04进口 $209.9K · 6 笔出口 $491.3K · 14 笔2024-05进口 $248.1K · 8 笔出口 $253.1K · 7 笔2024-06进口 $105.5K · 4 笔出口 $354.1K · 11 笔2024-07进口 $189.7K · 7 笔出口 $81.0K · 4 笔2024-08进口 $142.6K · 4 笔出口 $151.9K · 6 笔2024-09进口 $87.3K · 7 笔出口 $173.4K · 6 笔2024-10进口 $478.2K · 11 笔出口 $342.7K · 10 笔2024-11进口 $585.0K · 14 笔出口 $396.1K · 9 笔2024-12进口 $419.0K · 10 笔出口 $332.0K · 11 笔2025-01进口 $345.3K · 7 笔出口 $213.4K · 9 笔2025-02进口 $142.9K · 4 笔出口 $133.3K · 3 笔2025-03进口 $341.7K · 13 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-04进口 $508.3K · 16 笔出口 $372.8K · 9 笔2025-05进口 $798.2K · 20 笔出口 $424.3K · 13 笔2025-06进口 $276.5K · 8 笔出口 $274.3K · 11 笔2025-07进口 $364.0K · 12 笔出口 $356.9K · 10 笔2025-08进口 $555.1K · 18 笔出口 $235.8K · 9 笔2025-09进口 $424.9K · 12 笔出口 $327.3K · 9 笔2025-10进口 $511.6K · 13 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-11进口 $844.9K · 20 笔出口 $213.5K · 8 笔2025-12进口 $204.6K · 5 笔出口 $199.7K · 10 笔2026-01进口 $134.5K · 4 笔出口 $301.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 9 笔2026-03进口 $97.9K · 4 笔出口 $216.5K · 8 笔2026-04进口 $894.6K · 4 笔出口 $192.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.9K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-09进口 $400.1K · 12 笔出口 $682.7K · 19 笔2023-10进口 $200.1K · 9 笔出口 $560.4K · 16 笔2023-11进口 $318.6K · 11 笔出口 $544.0K · 18 笔2023-12进口 $127.3K · 8 笔出口 $422.8K · 12 笔2024-01进口 $184.2K · 11 笔出口 $460.4K · 13 笔2024-02进口 $78.1K · 5 笔出口 $182.7K · 6 笔2024-03进口 $69.2K · 3 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-04进口 $209.9K · 6 笔出口 $491.3K · 14 笔2024-05进口 $248.1K · 8 笔出口 $253.1K · 7 笔2024-06进口 $105.5K · 4 笔出口 $354.1K · 11 笔2024-07进口 $189.7K · 7 笔出口 $81.0K · 4 笔2024-08进口 $142.6K · 4 笔出口 $151.9K · 6 笔2024-09进口 $87.3K · 7 笔出口 $173.4K · 6 笔2024-10进口 $478.2K · 11 笔出口 $342.7K · 10 笔2024-11进口 $585.0K · 14 笔出口 $396.1K · 9 笔2024-12进口 $419.0K · 10 笔出口 $332.0K · 11 笔2025-01进口 $345.3K · 7 笔出口 $213.4K · 9 笔2025-02进口 $142.9K · 4 笔出口 $133.3K · 3 笔2025-03进口 $341.7K · 13 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-04进口 $508.3K · 16 笔出口 $372.8K · 9 笔2025-05进口 $798.2K · 20 笔出口 $424.3K · 13 笔2025-06进口 $276.5K · 8 笔出口 $274.3K · 11 笔2025-07进口 $364.0K · 12 笔出口 $356.9K · 10 笔2025-08进口 $555.1K · 18 笔出口 $235.8K · 9 笔2025-09进口 $424.9K · 12 笔出口 $327.3K · 9 笔2025-10进口 $511.6K · 13 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-11进口 $844.9K · 20 笔出口 $213.5K · 8 笔2025-12进口 $204.6K · 5 笔出口 $199.7K · 10 笔2026-01进口 $134.5K · 4 笔出口 $301.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 9 笔2026-03进口 $97.9K · 4 笔出口 $216.5K · 8 笔2026-04进口 $894.6K · 4 笔出口 $192.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700798044
企查查编码QVNCCG595J
成立日期2007-03-27
联系地址Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO KIÊN
企业英文名称BAO KIEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84779099959
邮箱ctybaokien.vn@baokienmarble.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本379.355亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
250610石英
680291加工大理石制品
250510天然硅砂
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
8466918464机器零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940399非木制家具件
680293花岗岩制品
830242家具配件
940180其他座椅
940320非办公金属家具
570329尼龙簇绒地毯
570500其他纺织铺地制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国360$12.48M
越南2$56.2K
美国3$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国335$10.54M
越南66$2.15M
中国3$206.7K
柬埔寨1$72.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong ROC Cloud Ltd.中国120$5.11M石英、加强石制瓦片
Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd.中国128$4.40M其他水泥制品、加强石制瓦片
Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国62$1.77M天然硅砂、其他水泥制品
Hezhou Shunda Stone Co., Ltd.中国7$357.7K原状花岗岩、其他水泥制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国7$126.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yunfu City Geya Stone Industry Co., Ltd.中国5$107.5K加工大理石制品、切割大理石块
Guangdong Zhisheng Stone Co., Ltd.中国4$104.1K其他水泥制品、切割大理石
Xiamen Perfect Stone Co., Ltd.中国4$84.3K加工大理石制品、切割大理石
Sinosurfaces Industry (Xiamen) Co., Ltd.中国6$76.4K其他水泥制品、加强石制瓦片
Dongguan Lida Stone Factory中国4$37.1K加工大理石制品、切割大理石块

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown America International Inc.美国246$7.75M其他水泥制品、木制厨房家具
Crown America International Inc.越南45$1.47M其他水泥制品
RGM Enterprises & Holdings, LLC美国9$442.6K其他木家具、木制厨房家具
Stone Center Of Dayton美国10$421.9K其他水泥制品
Dh Distinction Hospitality美国11$335.2K其他水泥制品
AHW Co., Ltd.越南11$300.3K其他水泥制品、木制厨房家具
Furmila Inc.美国9$184.7K其他水泥制品、花岗岩制品
RGM Enterprises & Holdings LLC越南4$160.8K带框玻璃镜、其他水泥制品
Pacific Products越南5$147.7K钓鱼竿、其他水泥制品
Builderz Warehouse美国3$143.4K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$11.8K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$1.1K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$11.8K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$2.8K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$3.1K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$1.1K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$3.2K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$3.2K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$3.1K
2026-04-10加工大理石制品HONGKONG ROC CLOUD LTD中国$2.8K

出口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$53
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$32
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$149
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$448
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$347
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$75
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$16
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$147
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$83
2026-04-29其他水泥制品FURMILA INC美国$818

相关企业 · 同类产品

Bao Kien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →