21 Chemical One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 烟花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất 21
72
进口笔数
63
出口笔数
$20.43M
进口金额
$6.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600203189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BRUYKQ |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Khu 11, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21 |
| 企业英文名称 | 21 CHEMICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 11, Phường Phong Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842103865055 |
| 邮箱 | congtyhoachat21@z121.vn |
| 传真 | +842103865054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,273.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360410 | 烟花 |
| 360310 | 导火索 |
| 760310 | 铝粉 |
| 810430 | 镁粉 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 360350 | 点火器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360410 | 烟花 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $17.59M |
| 日本 | 21 | $1.43M |
| 柬埔寨 | 3 | $1.01M |
| 美国 | 5 | $350.9K |
| 马来西亚 | 2 | $56.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $5.69M |
| 美国 | 36 | $593.1K |
| 马来西亚 | 2 | $299.6K |
| 中国香港 | 1 | $290.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $8.64M | 烟花、其他烟火制品 |
| Oriny Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.78M | 导火索、烟花 |
| Liuyang Global Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.86M | 烟花、其他玻璃纤维 |
| Yamazaki Fireworks Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.43M | 导火索、铝粉 |
| Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.13M | 烟花 |
| Hop Kee Pyrotechnics Ltd. | 中国 | 6 | $924.8K | 烟花 |
| LIUYANG SKY PIONEER FIREWORSK TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $461.6K | 烟花 |
| GLOBAL2000 INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 2 | $354.8K | 烟花、其他玻璃纤维 |
| Global2000 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $299.6K | 电力控制板、绝缘电线 |
| MJG Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $49.4K | 点火器、车用线束 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | 24 | $5.69M | 烟花 |
| MP Associates, Inc. | 美国 | 11 | $364.6K | 其他纸制品 |
| Global2000 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $299.6K | 电力控制板、绝缘电线 |
| GLOBAL2000 INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $290.4K | 其他钢铁管材、静止变流器 |
| Sino Concord International Corporation | 美国 | 14 | $228.5K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 导火索 | Oriny Co., Ltd. | 柬埔寨 | $49.2K |
| 2026-06-30 | 导火索 | Oriny Co., Ltd. | 柬埔寨 | $196.6K |
| 2026-06-30 | 导火索 | Oriny Co., Ltd. | 柬埔寨 | $49.2K |
| 2026-06-30 | 导火索 | Oriny Co., Ltd. | 柬埔寨 | $196.6K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd. | 中国 | $95.7K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-09 | 烟花 | Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.1K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他纸制品 | MP ASSOCIATES,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-06-17 | 烟花 | Taiyo Enterprises Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |