21 Chemical One Member Ltd. Liability Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 烟花

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất 21

72
进口笔数
63
出口笔数
$20.43M
进口金额
$6.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.0K · 1 笔出口 $162.3K · 3 笔2024-02进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.5K · 1 笔出口 $247.9K · 1 笔2024-04进口 $213.1K · 1 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-05进口 $327.3K · 4 笔出口 $283.2K · 1 笔2024-06进口 $547.6K · 3 笔出口 $544.8K · 2 笔2024-07进口 $749.0K · 2 笔出口 $446.2K · 4 笔2024-08进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.50M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 3 笔2025-04进口 $572.4K · 2 笔出口 $172.6K · 3 笔2025-05进口 $568.4K · 3 笔出口 $147.5K · 1 笔2025-06进口 $918.8K · 2 笔出口 $265.1K · 1 笔2025-07进口 $2.09M · 6 笔出口 $184.8K · 3 笔2025-08进口 $233.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403.2K · 1 笔出口 $279.9K · 1 笔2025-10进口 $200.6K · 1 笔出口 $305.1K · 3 笔2025-11进口 $357.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.4K · 1 笔出口 $605.3K · 2 笔2026-02进口 $1.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $515.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.53M · 2 笔出口 $331.1K · 1 笔2026-05进口 $853.9K · 3 笔出口 $166.1K · 1 笔2026-06进口 $2.01M · 5 笔出口 $354.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.0K · 1 笔出口 $162.3K · 3 笔2024-02进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.5K · 1 笔出口 $247.9K · 1 笔2024-04进口 $213.1K · 1 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-05进口 $327.3K · 4 笔出口 $283.2K · 1 笔2024-06进口 $547.6K · 3 笔出口 $544.8K · 2 笔2024-07进口 $749.0K · 2 笔出口 $446.2K · 4 笔2024-08进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.50M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 3 笔2025-04进口 $572.4K · 2 笔出口 $172.6K · 3 笔2025-05进口 $568.4K · 3 笔出口 $147.5K · 1 笔2025-06进口 $918.8K · 2 笔出口 $265.1K · 1 笔2025-07进口 $2.09M · 6 笔出口 $184.8K · 3 笔2025-08进口 $233.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403.2K · 1 笔出口 $279.9K · 1 笔2025-10进口 $200.6K · 1 笔出口 $305.1K · 3 笔2025-11进口 $357.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.4K · 1 笔出口 $605.3K · 2 笔2026-02进口 $1.34M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $515.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.53M · 2 笔出口 $331.1K · 1 笔2026-05进口 $853.9K · 3 笔出口 $166.1K · 1 笔2026-06进口 $2.01M · 5 笔出口 $354.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2600203189
企查查编码QVN6BRUYKQ
成立日期2010-07-13
联系地址Khu 11, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21
企业英文名称21 CHEMICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 11, Phường Phong Châu, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842103865055
邮箱congtyhoachat21@z121.vn
传真+842103865054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,273.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
360410烟花
360310导火索
760310铝粉
810430镁粉
390940酚醛树脂
853710电力控制板
854449绝缘电线
390440其他氯乙烯聚合物
480451牛皮纸≥225克
360350点火器

出口

HS 编码产品
360410烟花
940320非办公金属家具
482390其他纸制品
853710电力控制板
854449绝缘电线
730690其他钢铁管材
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$17.59M
日本21$1.43M
柬埔寨3$1.01M
美国5$350.9K
马来西亚2$56.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$5.69M
美国36$593.1K
马来西亚2$299.6K
中国香港1$290.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd.中国16$8.64M烟花、其他烟火制品
Oriny Co., Ltd.中国10$3.78M导火索、烟花
Liuyang Global Supply Chain Service Co., Ltd.中国4$2.86M烟花、其他玻璃纤维
Yamazaki Fireworks Manufacturing Co., Ltd.日本19$1.43M导火索、铝粉
Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd.中国5$1.13M烟花
Hop Kee Pyrotechnics Ltd.中国6$924.8K烟花
LIUYANG SKY PIONEER FIREWORSK TRADING CO.,LTD中国1$461.6K烟花
GLOBAL2000 INTERNATIONAL LIMITED中国香港2$354.8K烟花、其他玻璃纤维
Global2000 Sdn. Bhd.马来西亚2$299.6K电力控制板、绝缘电线
MJG Technologies, Inc.美国2$49.4K点火器、车用线束

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本24$5.69M烟花
MP Associates, Inc.美国11$364.6K其他纸制品
Global2000 Sdn. Bhd.马来西亚2$299.6K电力控制板、绝缘电线
GLOBAL2000 INTERNATIONAL LIMITED中国香港1$290.4K其他钢铁管材、静止变流器
Sino Concord International Corporation美国14$228.5K非办公金属家具、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30导火索Oriny Co., Ltd.柬埔寨$49.2K
2026-06-30导火索Oriny Co., Ltd.柬埔寨$196.6K
2026-06-30导火索Oriny Co., Ltd.柬埔寨$49.2K
2026-06-30导火索Oriny Co., Ltd.柬埔寨$196.6K
2026-06-09烟花Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd.中国$95.7K
2026-06-09烟花Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd.中国$25.8K
2026-06-09烟花Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-09烟花Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd.中国$13.1K
2026-06-09烟花Jiangxi Dahlia Trade Co., Ltd.中国$17.9K
2026-06-09烟花Liuyang Miracle Import & Export Trading Co., Ltd.中国$27.1K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他纸制品MP ASSOCIATES,INC.美国$0
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$9.0K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$25.4K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$5.1K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$3.9K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$11.7K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$8.6K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$6.3K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$4.1K
2026-06-17烟花Taiyo Enterprises Co., Ltd.日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

21 Chemical One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →