NA WOO PRECISION ELECTRONICS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢铆钉
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NA WOO PRECISION ELECTRONICS
48
进口笔数
5
出口笔数
$700.0K
进口金额
$84.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108562759-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS23GR84 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NA WOO PRECISION ELECTRONICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long Thành, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0243746118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $693.3K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $43.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | 42 | $641.0K | 钢铆钉、铜螺纹紧固件 |
| NTH Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $32.6K | 数控卧式车床 |
| Shenzhen Chuangke Wei Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 其他功能机器、其他光学测量仪 |
| PT Shin Heung Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $6.8K | 螺纹螺母、贱金属帽架 |
| Dongguan Xinxuan Hardware Products Factory | 中国 | 1 | $500 | 电力控制板 |
| Foshan Guangling Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Shin Heung Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $43.0K | 螺纹螺母、聚碳酸酯 |
| Shin Heung Precision Slovakia s.r.o. | 1 | $41.2K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 钢铆钉 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-14 | 钢铆钉 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | NA WOO PRECISION ELECTRONICS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 螺纹螺母 | PT SHIN HEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2025-05-22 | 螺纹螺母 | PT SHIN HEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2025-03-05 | 螺纹螺母 | PT SHIN HEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2025-03-05 | 螺纹螺母 | PT SHIN HEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2024-12-16 | 螺纹螺母 | PT SHIN HEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $426 |
| 2024-01-26 | 螺纹螺母 | SHIN HEUNG PRECISION SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $13.6K |
| 2024-01-26 | 螺纹螺母 | SHIN HEUNG PRECISION SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $27.5K |