Olam Vietnam Co., Ltd. - Quy Nhon Branch

越南出口商 · 出口 2,244 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OLAM VIệT NAM TạI QUY NHơN

1,302
进口笔数
2,244
出口笔数
$379.18M
进口金额
$445.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.24M · 16 笔出口 $6.69M · 37 笔2023-09进口 $13.71M · 51 笔出口 $11.96M · 67 笔2023-10进口 $14.65M · 29 笔出口 $14.06M · 66 笔2023-11进口 $3.88M · 15 笔出口 $13.01M · 67 笔2023-12进口 $7.11M · 22 笔出口 $13.34M · 82 笔2024-01进口 $4.38M · 21 笔出口 $15.46M · 93 笔2024-02进口 $2.55M · 25 笔出口 $8.08M · 59 笔2024-03进口 $15.77M · 90 笔出口 $11.08M · 85 笔2024-04进口 $9.00M · 48 笔出口 $11.67M · 77 笔2024-05进口 $28.96M · 81 笔出口 $14.53M · 67 笔2024-06进口 $27.10M · 65 笔出口 $11.50M · 46 笔2024-07进口 $16.19M · 47 笔出口 $15.24M · 65 笔2024-08进口 $14.30M · 46 笔出口 $19.63M · 75 笔2024-09进口 $13.43M · 40 笔出口 $16.92M · 77 笔2024-10进口 $8.65M · 26 笔出口 $10.72M · 51 笔2024-11进口 $7.13M · 15 笔出口 $15.54M · 59 笔2024-12进口 $7.54M · 17 笔出口 $13.70M · 55 笔2025-01进口 $8.93M · 25 笔出口 $16.27M · 72 笔2025-02进口 $1.44M · 6 笔出口 $12.19M · 47 笔2025-03进口 $4.06M · 15 笔出口 $17.50M · 76 笔2025-04进口 $9.29M · 35 笔出口 $15.94M · 68 笔2025-05进口 $10.10M · 32 笔出口 $18.81M · 79 笔2025-06进口 $9.60M · 41 笔出口 $18.21M · 74 笔2025-07进口 $5.52M · 13 笔出口 $11.96M · 61 笔2025-08进口 $10.10M · 20 笔出口 $6.06M · 42 笔2025-09进口 $3.71M · 10 笔出口 $11.26M · 62 笔2025-10进口 $3.07M · 8 笔出口 $12.05M · 71 笔2025-11进口 $6.13M · 12 笔出口 $3.89M · 19 笔2025-12进口 $12.48M · 25 笔出口 $3.13M · 19 笔2026-01进口 $398.2K · 3 笔出口 $1.45M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.72M · 18 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-04进口 $20.85M · 33 笔出口 $7.17M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.24M · 16 笔出口 $6.69M · 37 笔2023-09进口 $13.71M · 51 笔出口 $11.96M · 67 笔2023-10进口 $14.65M · 29 笔出口 $14.06M · 66 笔2023-11进口 $3.88M · 15 笔出口 $13.01M · 67 笔2023-12进口 $7.11M · 22 笔出口 $13.34M · 82 笔2024-01进口 $4.38M · 21 笔出口 $15.46M · 93 笔2024-02进口 $2.55M · 25 笔出口 $8.08M · 59 笔2024-03进口 $15.77M · 90 笔出口 $11.08M · 85 笔2024-04进口 $9.00M · 48 笔出口 $11.67M · 77 笔2024-05进口 $28.96M · 81 笔出口 $14.53M · 67 笔2024-06进口 $27.10M · 65 笔出口 $11.50M · 46 笔2024-07进口 $16.19M · 47 笔出口 $15.24M · 65 笔2024-08进口 $14.30M · 46 笔出口 $19.63M · 75 笔2024-09进口 $13.43M · 40 笔出口 $16.92M · 77 笔2024-10进口 $8.65M · 26 笔出口 $10.72M · 51 笔2024-11进口 $7.13M · 15 笔出口 $15.54M · 59 笔2024-12进口 $7.54M · 17 笔出口 $13.70M · 55 笔2025-01进口 $8.93M · 25 笔出口 $16.27M · 72 笔2025-02进口 $1.44M · 6 笔出口 $12.19M · 47 笔2025-03进口 $4.06M · 15 笔出口 $17.50M · 76 笔2025-04进口 $9.29M · 35 笔出口 $15.94M · 68 笔2025-05进口 $10.10M · 32 笔出口 $18.81M · 79 笔2025-06进口 $9.60M · 41 笔出口 $18.21M · 74 笔2025-07进口 $5.52M · 13 笔出口 $11.96M · 61 笔2025-08进口 $10.10M · 20 笔出口 $6.06M · 42 笔2025-09进口 $3.71M · 10 笔出口 $11.26M · 62 笔2025-10进口 $3.07M · 8 笔出口 $12.05M · 71 笔2025-11进口 $6.13M · 12 笔出口 $3.89M · 19 笔2025-12进口 $12.48M · 25 笔出口 $3.13M · 19 笔2026-01进口 $398.2K · 3 笔出口 $1.45M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.72M · 18 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-04进口 $20.85M · 33 笔出口 $7.17M · 30 笔

工商档案

企业注册号6000346337-014
企查查编码QVNXVNCPP7
成立日期2012-03-08
联系地址Lô C8 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM TẠI QUY NHƠN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C8 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Bổ sung phần chi tiết cho mã ngành 4669: Chi tiết: Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt de và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định pháp luật); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác. Lưu ý: - Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư , Luậ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842563641099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果
840219混合式锅炉
630790其他纺织制品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
840290锅炉零件
842121水净化机械
843880食品加工机械
848140安全阀

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
732690其他钢铁制品
200819坚果及种子
730810钢结构体
730890其他钢铁结构体
741110精炼铜管
840510气体发生器
841459其他风扇
842710电动叉车
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南769$223.36M
柬埔寨299$57.89M
科特迪瓦118$49.27M
加纳42$31.21M
尼日利亚55$12.60M
布基纳法索10$4.17M
几内亚2$477.4K
印度4$99.9K
印度尼西亚2$87.4K
德国1$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南741$164.52M
荷兰200$120.14M
美国614$72.01M
加拿大299$44.92M
法国103$11.85M
中国87$11.68M
德国83$9.66M
意大利33$3.43M
英国21$1.81M
泰国13$1.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Food Ingredients新加坡444$136.80M去壳腰果、带壳腰果
Olam International Ltd.越南325$86.56M去壳腰果、胡椒粉
Olam Outspan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨299$57.89M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦115$48.71M带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.加纳42$31.21M带壳腰果、可可膏
Olam International Ltd.尼日利亚55$12.60M带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.布基纳法索10$4.17M带壳腰果
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac2313$557.3K
Olam International Ltd.几内亚2$477.4K带壳腰果、未焙炒咖啡
PT Thermax International Indonesia印度尼西亚3$87.9K锅炉零件、混合式锅炉

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南687$156.83M去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam International Ltd.荷兰177$99.23M可可豆、去壳腰果
Olam International Ltd.美国534$62.33M去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡223$48.52M去壳腰果、混合调味料
Olam International Ltd.加拿大214$31.54M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.中国83$10.68M坚果及种子、去壳腰果
Olam International Ltd.法国88$10.15M去壳腰果、未焙炒咖啡
Olam International Ltd.德国82$9.24M坚果及种子、未焙炒咖啡
Olam International Ltd.越南24$3.19M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.意大利29$3.14M未焙炒咖啡、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 1,302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$375.0K
2026-04-29带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$375.0K
2026-04-28带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$375.0K
2026-04-28带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$500.0K
2026-04-28带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$375.0K
2026-04-28带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$500.0K
2026-04-24带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$625.0K
2026-04-24带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$625.0K
2026-04-24带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$625.0K
2026-04-24带壳腰果OLAM OUTSPAN (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$625.0K

出口(共 2,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$131.3K
2026-04-28去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$255.0K
2026-04-24去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$186.2K
2026-04-24去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$255.0K
2026-04-23去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$105.0K
2026-04-22去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$118.4K
2026-04-22去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$255.0K
2026-04-22去壳腰果UNION FOOD CO., LTD.$31.5K
2026-04-21去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$112.0K
2026-04-21去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$234.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Olam Vietnam Co., Ltd. - Quy Nhon Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →