Viet Nhat Organic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT ORGANIC

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.4K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $472.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $472.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316933309
企查查编码QVNGP45PVW
成立日期2021-07-08
联系地址F2/25M Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT ORGANIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A5/22I11 Tổ 11, Ấp 1B, Đường 1A., Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0905293533
邮箱vietnhatcty123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
280300碳制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯7$559.5K
新西兰3$443.7K
日本15$149.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tatneft AZS Center LLC俄罗斯7$559.5K碳制品
Viet Trung International (Hong Kong) Ltd.中国1$299.0K碳制品、丁苯/羧基丁苯橡胶
Sunshine Pacific Ltd.阿联酋2$144.7K碳制品、丁二烯橡胶
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南12$134.3K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Partners Plus Co., Ltd.日本3$15.1K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$17.4K
2025-01-06碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$25.8K
2025-01-06碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$31.0K
2024-12-26碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$14.2K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$91.6K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$127.7K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$44.1K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$14.1K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$107.1K
2024-12-25碳制品TATNEFT AZS CENTER LLC俄罗斯$12.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Organic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →