Viet Nhat Organic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT ORGANIC
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316933309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP45PVW |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | F2/25M Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT ORGANIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5/22I11 Tổ 11, Ấp 1B, Đường 1A., Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0905293533 |
| 邮箱 | vietnhatcty123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $559.5K |
| 新西兰 | 3 | $443.7K |
| 日本 | 15 | $149.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tatneft AZS Center LLC | 俄罗斯 | 7 | $559.5K | 碳制品 |
| Viet Trung International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $299.0K | 碳制品、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Sunshine Pacific Ltd. | 阿联酋 | 2 | $144.7K | 碳制品、丁二烯橡胶 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 12 | $134.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.1K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $17.4K |
| 2025-01-06 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $25.8K |
| 2025-01-06 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $31.0K |
| 2024-12-26 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $14.2K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $91.6K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $127.7K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $44.1K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $107.1K |
| 2024-12-25 | 碳制品 | TATNEFT AZS CENTER LLC | 俄罗斯 | $12.9K |