SONG AN SERVICES TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sông An
3
进口笔数
4
出口笔数
$148.3K
进口金额
$180.9K
出口金额
2024-08-06
最近进口
2025-09-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309962309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NQFQBA |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | 15/37A Đường số 6, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÔNG AN |
| 企业英文名称 | SONG AN SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/37A Đường số 6, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84837273540 |
| 邮箱 | thanhkhoa@songansap.com |
| 官网 | www.songansap.com |
| 传真 | 0854225144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $148.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $180.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | 3 | $148.3K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $172.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-16 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-18 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $117.7K |
| 2023-04-18 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN EVERSTRONG LEGA POWER EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $244 |
| 2024-06-01 | 电动机及零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-01-02 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2023-04-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $145.7K |
| 2023-04-27 | 其他气泵 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-04-27 | 其他钢铁结构体 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2023-04-27 | 铜绕组线 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-04-27 | 电动机及零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2023-04-27 | 其他钢铁结构体 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-27 | 铜绕组线 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |